neighbour

/'neibə/
Học thuật
Thân thiện
neighbour

My neighbour waters her garden every morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hàng xóm, người láng giềng: Chỉ một người sống gần, thường trong cùng một khu vực, con đường, hoặc tòa nhà.
    • Vậtcạnh, vật lân cận: Chỉ một vật thể, địa điểm, hoặc quốc gia nằm ngay bên cạnh hoặc rất gần một vật thể, địa điểm, quốc gia khác.
  2. Động từ:

    • gần, ở bên cạnh, tiếp giáp với: Chỉ hành động hoặc tình trạng của một vật/địa điểm nằm ngay cạnh hoặc tiếp giáp với vật/địa điểm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My neighbour is very friendly and often helps me. (Người hàng xóm của tôi rất thân thiện thường giúp đỡ tôi.)
    • Canada is a neighbour of the United States. (Canada một nước láng giềng của Hoa Kỳ.)
  • Động từ:

    • Our garden neighbours a beautiful park. (Khu vườn của chúng tôi nằm ngay cạnh một công viên xinh đẹp.)
    • The two countries neighbour each other along a long border. (Hai quốc gia tiếp giáp nhau dọc theo một đường biên giới dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Next-door neighbour": Người hàng xómsát vách, ngay cạnh nhà.

    • My next-door neighbour plays the piano every evening. (Người hàng xóm sát vách nhà tôi chơi piano mỗi tối.)
  • "Good neighbour policy": Chính sách láng giềng tốt, thường chỉ chính sách ngoại giao thân thiện với các nước láng giềng.

Biến thể từ gần giống
  • Neighbourhood (danh từ): Khu vực lân cận, khu phố, hàng xóm (tập thể).

    • It's a quiet neighbourhood with many families. (Đó một khu phố yên tĩnh với nhiều gia đình.)
  • Neighbouring (tính từ): Lân cận, ở bên cạnh.

    • We visited a town in the neighbouring province. (Chúng tôi đã thăm một thị trấntỉnh lân cận.)
  • Neighbourly (tính từ): Tốt bụng, thân thiện như hàng xóm.

    • It was a neighbourly gesture to offer help. (Đó một cử chỉ tốt bụng của hàng xóm khi đề nghị giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Adjacent resident: Cư dân sống liền kề.
    • Local: Người địa phương (trong cùng khu vực).
  • Động từ:

    • Border on: Tiếp giáp với, giáp ranh.
    • Adjoin: Nối liền, tiếp giáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "neighbour" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng giới từ như "neighbour on/upon" hoặc "neighbour with").

Thành ngữ liên quan
  • Love thy neighbour: Hãy yêu thương người láng giềng của bạn (một nguyên tắc đạo đức phổ biến).
  • A good fence makes good neighbours: Một hàng rào tốt tạo nên những người hàng xóm tốtnói việc tôn trọng ranh giới cá nhân giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp).
neighbour

My neighbour waters her garden every morning.

danh từ
  1. người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vậtcạnh
    • next-door neighbour
      người láng giềngsát vách
  2. người đồng loại
    • be kind to your neighbour
      nên tử tế với người đồng loại
động từ (song (ạy) kh upon, with)
  1. gần, ở bên, ở cạnh
    • the wood neighbours upon the lake
      khu rừngngay cạnh hồ