napier
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- John Napier: Một nhà toán học người Scotland (1550-1617), nổi tiếng vì đã phát minh ra logarit và giới thiệu việc sử dụng dấu thập phân trong viết số.
Ví dụ sử dụng
- (John Napier được ghi nhận là người phát minh ra logarit, điều này đã cách mạng hóa toán học.)
- (Dấu thập phân, do Napier giới thiệu, đã làm cho việc tính toán trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Napierian logarithm": logarit tự nhiên (còn gọi là logarit cơ số e), mặc dù thực tế logarit Napier là một dạng khác.
- Napierian logarithms are still used in some advanced mathematical contexts. (Logarit Napier vẫn được sử dụng trong một số bối cảnh toán học nâng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Napier's bones (n): một dụng cụ tính toán cơ học do John Napier phát minh, dùng để nhân và chia.
- Napier's bones were an early form of calculator. (Xương Napier là một dạng máy tính cơ học thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- John Napier: tên đầy đủ của nhà toán học này.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs vì "napier" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "napier".