niggard
/'nigəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hà tiện, người keo kiệt: Một người cực kỳ không sẵn lòng cho đi hoặc tiêu tiền; một người bủn xỉn, bần tiện.
- Tính từ (văn học, thơ ca):
- Hà tiện, keo kiệt: Có tính chất không muốn cho đi hoặc tiêu xài; bủn xỉn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known as a niggard who would never buy a round of drinks. (Ông ta nổi tiếng là một kẻ keo kiệt, người sẽ không bao giờ mua một vòng đồ uống.)
- The old niggard hoarded his wealth, giving nothing to charity. (Lão hà tiện già tích trữ của cải, không đóng góp gì cho từ thiện.)
- Tính từ:
- He offered only a niggard amount of help. (Hắn chỉ đưa ra một sự giúp đỡ hà tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "miser" hoặc "stingy person" thường được ưa dùng hơn.
- Có thể dùng để miêu tả không chỉ tiền bạc mà còn cả sự hà tiện trong việc cho đi tình cảm, lời khen, hoặc nguồn lực.
Biến thể và từ gần giống
- Niggardly (tính từ): Hà tiện, keo kiệt. Đây là dạng phổ biến hơn của tính từ "niggard".
- He was niggardly with his praise. (Anh ta rất keo kiệt với những lời khen của mình.)
- Niggardliness (danh từ): Tính hà tiện, sự keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: miser, skinflint, scrooge, cheapskate, penny-pincher.
- Tính từ: stingy, miserly, parsimonious, tight-fisted, mean.
Lưu ý quan trọng
- Từ "niggard" và "niggardly" không có bất kỳ liên hệ nào về nguồn gốc hay ý nghĩa với từ có âm tiết tương tự mang tính xúc phạm chủng tộc (bắt đầu bằng N-). Chúng có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ. Tuy nhiên, do sự tương đồng về âm thanh có thể gây nhầm lẫn hoặc khó chịu, nhiều người hiện nay tránh sử dụng từ này và chọn các từ đồng nghĩa khác.
danh từ
- người hà tiện, người keo kiệt
tính từ
- (văn học); (thơ ca) hà tiện, keo kiệt