niggardly

/'nigədli/
Học thuật
Thân thiện
niggardly

The waiter received a niggardly tip from the dissatisfied customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn: Chỉ tính cách hoặc hành vi không sẵn lòng cho đi hoặc tiêu tiền, thậm chí khi có thể làm được. Từ này nhấn mạnh sự bần tiện, nhỏ mọn trong việc chi tiêu hoặc chia sẻ.
    • Ít ỏi, không đủ: Chỉ một thứ đó được cho đi hoặc cung cấp một cách miễn cưỡng với số lượng rất nhỏ.
  2. Phó từ (Cách dùng ít phổ biến hơn):

    • Một cách hà tiện/keo kiệt: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự keo kiệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is known for his niggardly attitude towards charity. (Anh ta nổi tiếng với thái độ hà tiện đối với việc từ thiện.)
    • The company offered a niggardly sum as compensation. (Công ty đưa ra một khoản bồi thường ít ỏi một cách keo kiệt.)
  • Phó từ:
    • He donated niggardly to the cause. (Anh ta quyên góp một cách hà tiện cho sự nghiệp đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý quan trọng về từ vựng: Từ "niggardly" nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ("hnøggr" nghĩa keo kiệt) hoàn toàn không liên quan về từ nguyên hay ý nghĩa với từ "nigger" - một từ tính phân biệt chủng tộc nghiêm trọng. Tuy nhiên, do sự tương đồng về mặt ngữ âm, từ này có thể gây hiểu lầm thường được tránh sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại để ngăn ngừa sự khó chịu hoặc hiểu sai.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất mạnh, chỉ trích khinh miệt, thường dùng trong văn chương hoặc để chỉ trích gay gắt.
Biến thể từ gần giống
  • Niggard (danh từ, ít dùng): người hà tiện, kẻ keo kiệt.
    • He was a niggard who hoarded his wealth. (Hắn một kẻ keo kiệt tích trữ của cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
  • Miserly: hà tiện, bần tiện.
  • Parsimonious: ki bo, hà tiện (mang tính trang trọng hơn).
  • Penurious: bủn xỉn, nghèo nàn.
  • Tightfisted: chặt chẽ, keo kiệt (thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Generous: hào phóng, rộng lượng.
  • Lavish: phóng khoáng, hào phóng.
  • Munificent: rộng rãi, hào hiệp (trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Lưu ý: Từ "niggardly" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định do tính chất nhạy cảm của . Người ta thường thay thế bằng các từ đồng nghĩa ít gây tranh cãi hơn.
niggardly

The waiter received a niggardly tip from the dissatisfied customer.

tính từ & phó từ
  1. hà tiện, keo kiệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "niggardly"