niggardly

/'nigədli/
tính từ & phó từ
  1. hà tiện, keo kiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "niggardly"

niggardly
The waiter received a niggardly tip from the dissatisfied customer.