ungenerous

/'ʌn'dʤenərəs/
Học thuật
Thân thiện
ungenerous

She gave an ungenerous response to the request for a donation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rộng lượng, không khoan hồng: Chỉ thái độ hoặc hành động thiếu sự cảm thông, tha thứ, hoặc không sẵn lòng nhìn nhận hoàn cảnh của người khác một cách tử tế.
    • Không rộng rãi, không hào phóng: Chỉ việc không sẵn sàng cho đi, chia sẻ tiền bạc, thời gian, tài nguyên hoặc lời khen một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His ungenerous remarks about her efforts hurt her feelings. (Những nhận xét không rộng lượng của anh ấy về nỗ lực của đã làm tổn thương cảm xúc của .)
    • It was ungenerous of him not to contribute to the charity. (Anh ta thật không hào phóng khi không đóng góp cho tổ chức từ thiện.)
    • She received an ungenerous portion of food compared to others. ( ấy nhận được một phần thức ăn không rộng rãi so với những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ungenerous spirit": tinh thần/tấm lòng nhỏ nhen, không rộng lượng.

    • Criticizing someone's mistake without understanding the context shows an ungenerous spirit. (Chỉ trích lỗi lầm của ai đó không hiểu ngữ cảnh thể hiện một tinh thần không rộng lượng.)
  • "Ungenerous interpretation": cách hiểu/diễn giải hẹp hòi, không khoan dung.

    • Giving his words the most ungenerous interpretation only leads to more conflict. (Diễn giải lời nói của anh ấy một cách hẹp hòi nhất chỉ dẫn đến thêm xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungenerously (phó từ): một cách không rộng lượng/hào phóng.

    • He acted ungenerously towards his former colleague. (Anh ta đối xử với đồng nghiệp một cách không rộng lượng.)
  • Ungenerosity (danh từ): sự không rộng lượng, tính hẹp hòi, bủn xỉn.

    • His ungenerosity with praise demotivates the team. (Tính không rộng lượng của anh ta trong lời khen ngợi làm giảm động lực của cả nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn (nhấn mạnh về tiền bạc/vật chất).
  • Mean: hẹp hòi, bần tiện, xấu tính.
  • Petty: nhỏ nhen, vụn vặt.
  • Niggardly: hà tiện, bủn xỉn (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Generous: rộng lượng, hào phóng.
  • Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
  • Benevolent: nhân từ, hay làm việc thiện.
  • Liberal: phóng khoáng, rộng rãi.
Thành ngữ liên quan
  • To have an ungenerous heart: một trái tim hẹp hòi/không rộng lượng.
    • Only someone with an ungenerous heart would refuse to help a child in need. (Chỉ người trái tim không rộng lượng mới từ chối giúp đỡ một đứa trẻ đang cần.)
ungenerous

She gave an ungenerous response to the request for a donation.

tính từ
  1. không rộng lượng, không khoan hồng
  2. không rộng rãi, không hào phóng