nighthawk
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cú muỗi: "nighthawk" chỉ một loài chim Bắc Mỹ thuộc họ cú muỗi, hoạt động chủ yếu vào ban đêm và có tập tính săn mồi như côn trùng bay.
- Người thức khuya: "nighthawk" còn được dùng để chỉ người thích hoạt động, làm việc hoặc thức dậy vào ban đêm, tương tự như "cú đêm".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nighthawk is a nocturnal bird that feeds on insects. (Chim cú muỗi là loài chim sống về đêm, ăn côn trùng.)
- My brother is a real nighthawk; he stays up until 3 AM every night. (Anh trai tôi là một người thức khuya thực thụ; anh ấy thức đến 3 giờ sáng mỗi đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as a nighthawk": như một người thức khuya hoặc như một con chim cú muỗi.
- She works as a nighthawk, handling overnight shifts at the hospital. (Cô ấy làm việc như một người thức khuya, đảm nhận ca đêm ở bệnh viện.)
"to be a nighthawk": là một người hoặc sinh vật có thói quen hoạt động về đêm.
- Being a nighthawk, he prefers to study after midnight. (Là một người thức khuya, anh ấy thích học sau nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Night owl (n): cú đêm, người thức khuya (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- She is a night owl who enjoys reading late at night. (Cô ấy là một cú đêm thích đọc sách vào đêm khuya.)
Nocturnal (adj): thuộc về ban đêm, sống về đêm.
- Nocturnal animals like nighthawks are active when it's dark. (Động vật sống về đêm như chim cú muỗi hoạt động khi trời tối.)
Từ đồng nghĩa
- Night owl: người thức khuya (thông dụng và không trang trọng).
- Insomniac: người mất ngủ (nhấn mạnh vào chứng bệnh, khác với sở thích).
- Goatsucker: tên gọi khác của chim cú muỗi (dựa trên tập tính bú sữa dê huyền thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stay up: thức khuya.
- Nighthawks often stay up until dawn. (Người thức khuya thường thức đến bình minh.)
Burn the midnight oil: thức khuya làm việc hoặc học tập.
- As a nighthawk, he burns the midnight oil to finish his projects. (Là một người thức khuya, anh ấy thức khuya để hoàn thành dự án của mình.)
Thành ngữ liên quan
- The early bird catches the worm: trái ngược với nighthawk, ám chỉ người dậy sớm thành công.
- Unlike a nighthawk, the early bird catches the worm. (Không giống như người thức khuya, người dậy sớm sẽ thành công.)