nootka

nootka

A Nootka elder teaches traditional words to a young child.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Nootka: Chỉ một dân tộc bản địa thuộc nhóm người Wakashan, sinh sống trên đảo Vancouver (Canada) vùng Cape Flatterytây bắc Washington (Hoa Kỳ). - Ngôn ngữ Nootka: Ngôn ngữ thuộc hệ Wakashan được nói bởi người Nootka.

dụ sử dụng
  • (Người Nootka nổi tiếng với nền văn hóa hàng hải phong phú.)
  • (Tiếng Nootka một ngôn ngữ đang bị đe dọa nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nootka Sound": Vịnh Nootka, một vịnh nổi tiếngbờ biển phía tây đảo Vancouver, nơi các cộng đồng người Nootka sinh sống.
  • "Nootka cypress": Một loại cây bách (Chamaecyparis nootkatensis) nguồn gốc từ khu vực người Nootka sinh sống.
Biến thể từ gần giống
  • Nootkan (tính từ): Thuộc về người Nootka hoặc ngôn ngữ Nootka.
    • Nootkan art features intricate totem poles. (Nghệ thuật Nootka các cột totem tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuu-chah-nulth: Tên tự gọi của người Nootka, có nghĩa "người dọc theo núi".
  • Aht: Tên (lỗi thời) dùng để chỉ người Nootka.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Nootka".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nootka".