nightwork

nightwork

The janitor performs his nightwork in the empty office building.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Công việc làm vào ban đêm: "nightwork" chỉ bất kỳ loại công việc nào được thực hiện trong khoảng thời gian từ khi trời tối đến khi trời sáng, thường sau giờ làm việc thông thường hoặc vào ca đêm.

dụ sử dụng
  • (Công việc ban đêm của nhân viên bảo vệ bao gồm tuần tra tòa nhà mỗi giờ.)
  • ( ấy nhận thêm công việc ban đêm để trả hết khoản vay sinh viên.)
  • (Làm công việc ban đêm có thể làm rối loạn chu kỳ giấc ngủ của bạn nếu bạn không quản lý đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on nightwork": đang làm việc theo ca đêm.

    • Most factory workers are on nightwork this month. (Hầu hết công nhân nhà máy đang làm việc ca đêm trong tháng này.)
  • "to hate nightwork": ghét làm việc ban đêm.

    • He hates nightwork because it makes him feel isolated from his family. (Anh ấy ghét làm việc ban đêm khiến anh cảm thấy bị cô lập khỏi gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Night shift (danh từ): ca làm việc ban đêm (thường đồng nghĩa với "nightwork", nhưng "night shift" nhấn mạnh vào khoảng thời gian cụ thể hơn loại công việc).

    • She works the night shift at the hospital. ( ấy làm ca đêmbệnh viện.)
  • Night job (danh từ): công việc ban đêm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • He took a night job as a taxi driver. (Anh ấy nhận một công việc ban đêm làm tài xế taxi.)
Từ đồng nghĩa
  • After-hours work: công việc ngoài giờ, công việc sau giờ làm.
  • Overtime (đặc biệt vào ban đêm): làm thêm giờ (thường có nghĩa làm việc ngoài giờ quy định, bao gồm cả ban đêm).
  • Nocturnal work: công việc ban đêm (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Do nightwork: làm công việc ban đêm.

    • He prefers to do nightwork because the office is quieter. (Anh ấy thích làm công việc ban đêm hơn văn phòng yên tĩnh hơn.)
  • Get paid for nightwork: được trả lương cho công việc ban đêm.

    • Employees often get a higher rate for nightwork. (Nhân viên thường được trả mức lương cao hơn cho công việc ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Burning the midnight oil: thức khuya làm việc (không hoàn toàn đồng nghĩa với "nightwork", nhưng liên quan đến việc làm việc vào ban đêm).
    • She's been burning the midnight oil to finish her thesis. ( ấy đã thức khuya làm việc để hoàn thành luận văn.)