nihility

/nai'iliti/
Học thuật
Thân thiện
nihility

The philosopher contemplated the nihility beyond all being.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hư vô, sự không tồn tại: Trạng thái hoàn toàn không , sự trống rỗng tuyệt đối hoặc sự không hiện hữu.
    • Tính chất hư không: Bản chất của sự không thực thể, thực tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher contemplated the nihility of existence. (Triết gia suy ngẫm về sự hư vô của tồn tại.)
    • After the disaster, only a sense of nihility remained. (Sau thảm họa, chỉ còn lại cảm giác về sự hư vô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the nihility of the void": sự hư vô của khoảng không.

    • The concept explores the nihility of the void between stars. (Khái niệm này khám phá sự hư vô của khoảng không giữa các vì sao.)
  • "to stare into nihility": nhìn chằm chằm vào hư vô.

    • He sat for hours, staring into nihility. (Anh ta ngồi hàng giờ, nhìn chằm chằm vào hư vô.)
Biến thể từ gần giống
  • Nihilism (n): thuyết hư vô, chủ nghĩa hư vô (một học thuyết triết học).

    • His beliefs were rooted in nihilism. (Niềm tin của anh ta bắt nguồn từ chủ nghĩa hư vô.)
  • Nihilistic (adj): mang tính hư vô.

    • She had a nihilistic view of the world. ( ấy một cái nhìn mang tính hư vô về thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nothingness: sự không , hư vô.
  • Void: khoảng trống rỗng, chân không.
  • Nonexistence: sự không tồn tại.
Từ trái nghĩa
  • Existence: sự tồn tại.
  • Being: thực thể, sự hiện hữu.
  • Reality: thực tại.
nihility

The philosopher contemplated the nihility beyond all being.

danh từ
  1. hư vô

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nihility"