nullity
/'nʌliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vô hiệu: Trong pháp lý, "nullity" chỉ tính chất không có hiệu lực pháp luật, không được công nhận.
- Sự không tồn tại: "nullity" có thể chỉ trạng thái không tồn tại, sự hư vô.
- Người/vật vô giá trị: "nullity" còn dùng để chỉ một người hoặc một vật hoàn toàn không có tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court declared the contract a nullity. (Tòa án tuyên bố hợp đồng đó vô hiệu.)
- He felt like a nullity in the vast, uncaring universe. (Anh ấy cảm thấy mình như một sự hư vô trong vũ trụ rộng lớn và vô tình.)
- The old law was considered a nullity after the reform. (Luật cũ bị coi là vô hiệu sau cuộc cải cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be reduced to nullity": bị giảm xuống thành thứ vô giá trị, mất hết tầm quan trọng.
- After the scandal, his political influence was reduced to nullity. (Sau vụ bê bối, ảnh hưởng chính trị của ông ta đã bị giảm xuống thành con số không.)
Trong toán học và logic, "nullity" có thể đề cập đến chiều của không gian null (hạt nhân) của một phép biến đổi tuyến tính, nhưng đây là cách dùng chuyên ngành.
Biến thể và từ gần giống
- Null (adj): vô hiệu, không có giá trị.
- The result was declared null and void. (Kết quả bị tuyên bố là vô hiệu.)
- Annul (động từ): hủy bỏ, tuyên bố vô hiệu.
- The marriage was annulled by the court. (Cuộc hôn nhân đã bị tòa án hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Invalidity: tính vô hiệu.
- Nothingness: sự hư vô, sự không tồn tại.
- Nonentity: người/vật tầm thường, vô giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "nullity" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "nullify".)
Thành ngữ liên quan
- Null and void: hoàn toàn vô hiệu lực (thường dùng trong văn bản pháp lý).
- The agreement was declared null and void. (Thỏa thuận bị tuyên bố là vô hiệu hoàn toàn.)
danh từ
- (pháp lý) tính vô hiệu
- sự bất tài; sự vô dụng; sự vô giá trị
- người bất tài; người vô dụng; người vô giá trị; vật vô dụng; vật vô giá trị;