nothingness
/'nʌθiɳnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hư vô, hư không: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không tồn tại, không có gì cả; sự trống rỗng hoàn toàn.
- Tính vô giá trị, tính tầm thường: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn không có tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher contemplated the concept of nothingness. (Triết gia suy ngẫm về khái niệm hư vô.)
- After the company shut down, he felt a profound sense of nothingness about his past work. (Sau khi công ty đóng cửa, anh ấy cảm thấy một cảm giác sâu sắc về sự vô giá trị trong công việc trước đây của mình.)
- The meditation focused on emptying the mind into nothingness. (Bài thiền tập trung vào việc xóa trống tâm trí để đạt đến hư không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fade into nothingness": biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- The old traditions are fading into nothingness. (Những truyền thống cũ đang dần biến mất vào hư vô.)
- "the void of nothingness": khoảng trống của sự không tồn tại (thường dùng trong triết học hoặc văn chương).
- He stared into the void of nothingness, feeling utterly alone. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào khoảng trống hư vô, cảm thấy hoàn toàn cô độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nothing (danh từ/đại từ): không có gì, số không.
- There is nothing in the box. (Không có gì trong cái hộp cả.)
- Nonexistence (danh từ): sự không tồn tại.
- The idea challenges the notion of nonexistence. (Ý tưởng đó thách thức quan niệm về sự không tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
- Void: khoảng trống rỗng, hư không.
- Emptiness: sự trống rỗng.
- Oblivion: sự lãng quên, cõi hư vô (nghĩa bóng).
- Nonexistence: sự không tồn tại.
Thành ngữ liên quan
- Out of nothingness: từ trong hư vô mà ra (thường nói về sự sáng tạo).
- The artist created a masterpiece out of nothingness. (Người nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác từ hư vô.)
danh từ
- hư vô, hư không
- tính vô tài, tính vô giá trị, tính nhỏ mọn, tính tầm thường