nem
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn truyền thống: Một loại thức ăn được chế biến từ thịt sống (thường là thịt lợn) và mỡ xắt hạt lựu, trộn với bì lợn luộc thái nhỏ, thính và gia vị, sau đó gói lại và có thể ăn sống hoặc rán chín.
- Món ăn ngon, sang trọng (nghĩa bóng): Khi dùng trong cụm từ cố định, "nem" biểu thị cho các món ăn cao cấp, quý hiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại tôi làm món nem sống rất ngon. (Bà ngoại tôi làm món nem sống rất ngon.)
- Trong mâm cỗ ngày Tết không thể thiếu đĩa nem rán. (Trong mâm cỗ ngày Tết không thể thiếu đĩa nem rán.)
- Bữa tiệc thịnh soạn với đủ các món nem công chả phượng. (Bữa tiệc thịnh soạn với đủ các món ăn ngon, cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nem công chả phượng": Thành ngữ chỉ những món ăn quý hiếm, sang trọng, thường dùng để tả một bữa tiệc thịnh soạn.
- Đám cưới nhà ấy toàn là nem công chả phượng. (Đám cưới nhà ấy toàn là những món ăn rất sang trọng và quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nem rán (danh từ): Nem được gói và rán chín vàng, là cách thưởng thức phổ biến.
- Nem rán thường được cuốn với bánh tráng, rau sống và chấm nước mắm chua ngọt.
- Nem chua (danh từ): Một biến thể khác, là món nem lên men chua, thường ăn sống.
- Nem chua Thanh Hóa rất nổi tiếng.
- Nem nướng (danh từ): Nem được nướng chín thay vì rán.
- Nem nướng là đặc sản của vùng Nha Trang.
Từ đồng nghĩa
- Chả: Cũng là một món ăn chế biến từ thịt, nhưng thường được hấp, rán hoặc nướng thành miếng, khác với hình thức gói của nem.
- Giò: Thường chỉ giò lụa (chả lụa), một loại chả được luộc chín.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn miếng chả, trả miếng nem": Tương đương với "Ăn miếng trả miếng", có nghĩa là đáp trả, trả đũa một hành động tương tự.
- Hắn hại tôi, tôi sẽ không để yên, phải "ăn miếng chả trả miếng nem" thôi. (Hắn hại tôi, tôi sẽ không để yên, phải trả đũa lại thôi.)
- "Ông ăn chả, bà ăn nem": Thành ngữ ám chỉ việc vợ chồng (hoặc hai bên) đều có hành vi ngoại tình, phản bội lẫn nhau.
- Gia đình ấy chẳng ra gì, ông ăn chả bà ăn nem. (Gia đình ấy chẳng ra gì, chồng ngoại tình thì vợ cũng phản bội.)
- d. Món ăn làm bằng thịt và mỡ sống xắt hạt lựu, trộn với bì lợn luộc thái nhỏ và bóp với thính. Nem công chả phượng. Các món ăn sang nói chung.