dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
niên
Words Containing "niên"
bách chu niên
bách niên giai lão
bán niên
biên niên
cao niên
chu niên
cơ niên
cung thiếu niên
hạ bán niên
hoa niên
học niên
kinh niên
lưu niên
nguyên niên
niên đại
niên đại học
niên bạ
niên biểu
niên canh
niên giám
niên hiệu
niên học
niên khóa
niên kỉ
niên kim
niên kỷ
niên lịch
niên thiếu
niên xỉ
đồng niên
quá niên
sử biên niên
tất niên
Thái Niên
thâm niên
thanh niên
thành niên
thiên niên
thiên niên kỉ
thiên niên kỷ
thiếu niên
thường niên
tráng niên
trung niên
vãn niên
vị thành niên
vong niên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...