niềm

Học thuật
Thân thiện
niềm

Niềm vui của cô bé lấp lánh trong đôi mắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ chỉ đơn vị, từ loại: "niềm" một danh từ đơn vị (loại từ) dùng để đặt trước các danh từ trừu tượng, chủ yếu biểu thị những trạng thái tâm lý, tình cảm, thường mang sắc thái tích cực, sâu sắc thiêng liêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy mang trong mình một niềm tin mãnh liệt vào tương lai.
    • ấy chia sẻ niềm vui chiến thắng với cả đội.
    • luôn dành cho cháu tình yêu thương niềm thương cảm sâu sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Niềm" thường đi kèm với các danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc, tư tưởng: Tạo thành một cụm danh từ tính biểu cảm cao, nhấn mạnh chiều sâu giá trị của cảm xúc, ý nghĩ đó.

    • Sau bao khó khăn, cuối cùng họ cũng tìm thấy niềm hạnh phúc giản đơn.
    • Bài phát biểu đã thắp lên niềm hy vọng cho mọi người.
  • Sắc thái ý nghĩa: "Niềm" thường gắn với những cảm xúc chân thành, bền vững, tính nội tâm hơn những cảm xúc nhất thời, bề ngoài. dụ: "niềm vui" khác với "sự vui mừng" ở chỗ thường sâu sắc lâu dài hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Nỗi: Cũng một danh từ đơn vị đặt trước danh từ trừu tượng, nhưng thường biểu thị những trạng thái tâm lý tiêu cực, đau buồn ( dụ: nỗi buồn, nỗi đau, nỗi lo).
  • Sự: một danh từ đơn vị phạm vi sử dụng rộng hơn, đặt trước động từ hoặc tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng, mang tính khách quan, trung tính hơn ( dụ: sự vui mừng, sự tin tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Lòng: Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, cũng chỉ tâm tư, tình cảm bên trong ( dụ: lòng tin, lòng yêu thương). Tuy nhiên, "lòng" mang tính chất bao quát, tổng thể hơn, còn "niềm" thường cụ thể hóa một cảm xúc, một khía cạnh của "lòng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "niềm" danh từ, không phrasal verb)

Thành ngữ liên quan
  • Niềm tin sức mạnh: Thành ngữ nhấn mạnh giá trị sức mạnh to lớn của lòng tin.
  • Chia ngọt sẻ bùi, chia *niềm vui sớt nỗi buồn*: Thành ngữ nói về sự sẻ chia trong cuộc sống, cả những điều tốt đẹp ("niềm vui") lẫn khó khăn ("nỗi buồn").
niềm

Niềm vui của cô bé lấp lánh trong đôi mắt.

  1. Từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường ý nghĩa tích cực: Niềm vui; Niềm tin.