nocturia

nocturia

A man with nocturia gets up to use the bathroom at night.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng đi tiểu nhiều về đêm: "nocturia" tình trạng một người phải thức dậy nhiều lần vào ban đêm để đi tiểu. Đây một triệu chứng thường gặp, đặc biệtnam giới lớn tuổi, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như bệnh tuyến tiền liệt, tiểu đường, hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân cho biết bị chứng đi tiểu nhiều về đêm, phải thức dậy ba lần mỗi đêm.)
  • (Chứng đi tiểu nhiều về đêm đặc biệt phổ biếnnam giới lớn tuổi do các vấn đề về tuyến tiền liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have nocturia": bị chứng đi tiểu nhiều về đêm.

    • Elderly individuals often have nocturia as a result of age-related changes. (Người già thường bị chứng đi tiểu nhiều về đêm do những thay đổi liên quan đến tuổi tác.)
  • "nocturia frequency": tần suất đi tiểu đêm.

    • The nocturia frequency can be reduced by limiting fluid intake before bedtime. (Tần suất đi tiểu đêm có thể giảm bằng cách hạn chế uống chất lỏng trước khi đi ngủ.)
  • "nocturia severity": mức độ nghiêm trọng của chứng đi tiểu nhiều về đêm.

    • Doctors assess nocturia severity based on how many times the patient wakes up per night. (Bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của chứng đi tiểu nhiều về đêm dựa trên số lần bệnh nhân thức dậy mỗi đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nocturnal (tính từ): thuộc về ban đêm.

    • Nocturnal urination is the medical term for nocturia. (Đi tiểu về đêm thuật ngữ y khoa chỉ chứng đi tiểu nhiều về đêm.)
  • Polyuria (danh từ): chứng đi tiểu nhiều (nói chung, cả ngày lẫn đêm).

    • Polyuria can cause nocturia if the excess urine production occurs at night. (Chứng đi tiểu nhiều có thể gây ra chứng đi tiểu nhiều về đêm nếu việc sản xuất nước tiểu dư thừa xảy ra vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nighttime urination: đi tiểu vào ban đêm.
  • Nocturnal polyuria: chứng đa niệu về đêm (thuật ngữ y khoa chính xác hơn khi lượng nước tiểu ban đêm vượt quá mức bình thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wake up to urinate: thức dậy để đi tiểu.

    • He wakes up to urinate two to three times a night due to nocturia. (Anh ấy thức dậy để đi tiểu hai đến ba lần mỗi đêm chứng đi tiểu nhiều về đêm.)
  • Get up at night: dậy vào ban đêm.

    • Getting up at night multiple times is a hallmark of nocturia. (Dậy nhiều lần vào ban đêm dấu hiệu đặc trưng của chứng đi tiểu nhiều về đêm.)
Thành ngữ liên quan