nycturia
The patient experiences nycturia, waking up to use the bathroom several times each night.
Định nghĩa
Danh từ: - Chứng tiểu đêm: "nycturia" chỉ tình trạng đi tiểu nhiều lần vào ban đêm, đặc biệt phổ biến ở nam giới lớn tuổi. Đây là một triệu chứng y khoa, không phải một bệnh lý riêng biệt, mà thường là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe khác như tiểu đường, nhiễm trùng đường tiết niệu, hoặc rối loạn chức năng bàng quang.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân phàn nàn về chứng tiểu đêm, thức dậy ba lần mỗi đêm để đi tiểu.)
- (Chứng tiểu đêm thường liên quan đến lão hóa và có thể làm gián đoạn đáng kể chất lượng giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nocturnal polyuria": một thuật ngữ y khoa đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc sản xuất nước tiểu quá mức vào ban đêm.
- The doctor diagnosed nocturnal polyuria as the cause of his nycturia. (Bác sĩ chẩn đoán đa niệu về đêm là nguyên nhân gây ra chứng tiểu đêm của ông ấy.)
"Nycturia as a symptom": sử dụng để mô tả triệu chứng trong bối cảnh lâm sàng.
- Nycturia can be a symptom of diabetes mellitus or benign prostatic hyperplasia. (Chứng tiểu đêm có thể là triệu chứng của bệnh tiểu đường hoặc tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nocturia (danh từ): một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "nycturia" trong y văn.
- Nocturia affects up to 50% of adults over 60 years old. (Chứng tiểu đêm ảnh hưởng đến 50% người trưởng thành trên 60 tuổi.)
- Polyuria (danh từ): tình trạng đi tiểu nhiều nói chung, không chỉ vào ban đêm.
- Polyuria is characterized by excessive urination throughout the day and night. (Đa niệu được đặc trưng bởi việc đi tiểu quá nhiều cả ngày lẫn đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Nocturia: chứng tiểu đêm (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh).
- Nighttime urination frequency: tần suất đi tiểu ban đêm (cụm từ mô tả, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- "To experience nycturia": gặp phải chứng tiểu đêm.
- Many elderly men experience nycturia due to prostate issues. (Nhiều nam giới lớn tuổi gặp phải chứng tiểu đêm do vấn đề về tuyến tiền liệt.)
- "To treat nycturia": điều trị chứng tiểu đêm.
- Lifestyle changes, such as reducing fluid intake before bed, can help treat nycturia. (Thay đổi lối sống, như giảm lượng chất lỏng uống trước khi ngủ, có thể giúp điều trị chứng tiểu đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "To get up to go": một cách nói thông tục để chỉ việc thức dậy đi vệ sinh vào ban đêm.
- My grandfather gets up to go three times a night due to nycturia. (Ông tôi thức dậy đi vệ sinh ba lần một đêm vì chứng tiểu đêm.)