noi gót

  1. marcher sur les pas de
    • Noi gót cha anh
      marcher sur les pas de ses aînés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "noi gót"

noi gót
Anh ấy luôn cố gắng noi gót anh trai mình trong học tập.