nolis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự từ chối vận chuyển hàng hóa: "nolis" là một thuật ngữ trong lĩnh vực hàng hải và vận tải, chỉ việc chủ tàu hoặc người vận chuyển từ chối không chở một lô hàng đã được ký kết hoặc thỏa thuận trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nolis du capitaine a causé de gros problèmes pour l'exportateur. (Sự từ chối vận chuyển của thuyền trưởng đã gây ra những vấn đề lớn cho nhà xuất khẩu.)
- En raison du nolis, la marchandise est restée sur le quai. (Do sự từ chối vận chuyển, hàng hóa đã bị bỏ lại trên bến tàu.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "nolis" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng vận tải biển hoặc bối cảnh thương mại hàng hải. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- "Nolis" là danh từ giống đực, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (ví dụ: un nolis, le nolis, ce nolis).
Biến thể và từ liên quan
- Nolisement (danh từ giống đực): Đây là một biến thể khác, đồng nghĩa và có cách sử dụng hoàn toàn giống với "nolis".
- Le nolisement du fret était prévu dans le contrat. (Việc từ chối vận chuyển hàng hóa đã được dự liệu trong hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Refus de transport: sự từ chối vận chuyển (cụm từ thông dụng hơn).
- Déni d'embarquement: sự từ chối cho lên tàu/xe/máy bay (thường dùng cho hành khách, nhưng có thể áp dụng trong ngữ cảnh tương tự).
danh từ giống đực
- như nolisement