nominal

/'nɔminl/
Học thuật
Thân thiện
nominal

La valeur nominale de la pièce est indiquée sur sa face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tên, danh: Chỉ việc liên quan đến tên gọi hoặc danh sách tên.
    • (Ngôn ngữ học) (Thuộc) danh từ: Chỉ những yếu tố liên quan đến từ loại danh từ.
    • (Trên) danh nghĩa: Chỉ một vị trí, giá trị hoặc quyền lực được công nhận về mặt hình thức, nhưng có thể không tương ứng với thực tế hoặc quyền lực thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'appel nominal a lieu chaque matin. (Việc điểm danh diễn ra mỗi buổi sáng.)
    • "Chien" est un mot nominal. ("Chó" là một từ danh từ.)
    • Il n'est que le chef nominal de l'entreprise. (Ông ấy chỉngười đứng đầu danh nghĩa của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeur nominale": (Kinh tế) Giá trị danh nghĩa; mệnh giá. Đâygiá trị được in trên tờ tiền hoặc chứng khoán, có thể khác với giá trị thị trường.
    • La valeur nominale de cette action est de 10 euros. (Mệnh giá của cổ phiếu này là 10 euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Nominalement (trạng từ): một cách danh nghĩa.

    • Il dirige nominalement le projet. (Về danh nghĩa, anh ấy điều hành dự án.)
  • Nominalisation (danh từ): (Ngôn ngữ học) sự danh từ hóa.

    • La nominalisation du verbe "lire" donne "lecture". (Việc danh từ hóa động từ "đọc" tạo ra từ "sự đọc/việc đọc".)
Từ đồng nghĩa
  • Théorique: lý thuyết, trên danh nghĩa (cho nghĩa "danh nghĩa").
  • De pure forme: mang tính hình thức.
Từ trái nghĩa
  • Réel: thực tế, thực sự.
  • Effectif: thực sự, hiệu lực.
nominal

La valeur nominale de la pièce est indiquée sur sa face.

tính từ
  1. (thuộc) tên, danh
    • Appel nominal
      sự gọi tên, sự điểm danh
    • Liste nominale
      danh sách
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) danh từ
    • Forme nominale
      dạng danh từ
  3. (trên) danh nghĩa
    • Autorité nominale
      uy quyền danh nghĩa
    • Valeur nominale
      (kinh tế) giá trị danh nghĩa; mệnh giá

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "nominal"