non-union
/'nɔn'ju:njən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không gia nhập công đoàn: Chỉ người lao động không phải là thành viên của một công đoàn hoặc nghiệp đoàn.
- Chống công đoàn: Chỉ thái độ, hành động hoặc chính sách đối lập với công đoàn.
Danh từ (Y học):
- Sự tách rời, sự không dính vào nhau: Chỉ tình trạng các bộ phận trong cơ thể (như xương gãy) không liền lại với nhau như bình thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The factory prefers to hire non-union workers. (Nhà máy thích thuê những công nhân không gia nhập công đoàn.)
- He works in a non-union shop. (Anh ấy làm việc trong một phân xưởng không có công đoàn.)
- The company was accused of having non-union policies. (Công ty bị cáo buộc có các chính sách chống công đoàn.)
Danh từ (Y học):
- The X-ray showed a non-union of the fractured bone. (Phim X-quang cho thấy sự không liền xương ở chỗ gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Non-union labor": Lực lượng lao động không thuộc công đoàn.
- The contractor was known for using non-union labor to cut costs. (Nhà thầu này nổi tiếng vì sử dụng lao động không công đoàn để cắt giảm chi phí.)
"Non-union position": Vị trí công việc không yêu cầu hoặc không liên quan đến tư cách thành viên công đoàn.
- The job advertisement clearly stated it was a non-union position. (Thông báo tuyển dụng nêu rõ đó là một vị trí không công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Non-unionized (adj): Không được tổ chức thành công đoàn. (Thường dùng để mô tả một nơi làm việc hoặc ngành nghề).
- The service industry is largely non-unionized. (Ngành dịch vụ phần lớn không được tổ chức công đoàn.)
Union (n): Công đoàn, nghiệp đoàn. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- The union negotiated for better wages. (Công đoàn đã đàm phán để có mức lương tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ (nghĩa không công đoàn):
- Non-organized: Không được tổ chức (vào công đoàn).
- Open shop: (Thuật ngữ) Chỉ nơi làm việc không yêu cầu nhân viên gia nhập công đoàn.
Danh từ (nghĩa y học):
- Malunion: Sự liền xương lệch, sai khớp. (Một tình trạng khác, xương liền nhưng ở vị trí sai).
- Failure to unite: Sự không liền lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "non-union")
Thành ngữ liên quan
- "To go non-union": (Của một công ty hoặc ngành) Chuyển sang mô hình vận hành không có công đoàn.
- After the strike, the plant threatened to go non-union. (Sau cuộc đình công, nhà máy đe dọa sẽ chuyển sang hoạt động không công đoàn.)
tính từ
- không gia nhập công đoàn (nghiệp đoàn); không phải đoàn viên công đoàn (nghiệp đoàn)
- to employ non-union laboursử dụng những người lao động không phải là đoàn viên công đoàn
- chống công đoàn (nghiệp đoàn)
danh từ
- (y học) sự tách rời, sự không dính vào nhau