nonsensicality
/nɔn,sensi'kæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất vô lý, tính chất phi lý: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc hoàn toàn không có ý nghĩa, không hợp lý hoặc không có logic.
- Điều vô lý, điều phi lý: Một tuyên bố, ý tưởng hoặc hành động cụ thể mang tính chất vô lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nonsensicality of his argument was obvious to everyone in the room. (Tính chất vô lý trong lập luận của anh ta là hiển nhiên đối với mọi người trong phòng.)
- She pointed out the sheer nonsensicality of the new policy. (Cô ấy chỉ ra sự phi lý hoàn toàn của chính sách mới.)
- The entire conversation descended into pure nonsensicality. (Toàn bộ cuộc trò chuyện đã biến thành sự vô lý thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to highlight the nonsensicality of something": làm nổi bật tính phi lý của một điều gì đó.
- The comedian's routine was designed to highlight the nonsensicality of modern life. (Tiết mục của danh hài được thiết kế để làm nổi bật tính phi lý của cuộc sống hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonsensical (tính từ): vô lý, phi lý.
- a nonsensical idea (một ý tưởng vô lý).
- Nonsense (danh từ): điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn.
- He was talking complete nonsense. (Anh ta đang nói toàn chuyện vớ vẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Absurdity: sự phi lý, sự vô lý.
- Foolishness: sự ngu ngốc, sự dại dột.
- Irrationality: tính phi lý trí, sự phi lý.
Từ trái nghĩa
- Sense: ý nghĩa, lẽ phải.
- Logic: tính logic, lô-gíc.
- Rationality: tính hợp lý, tính duy lý.
danh từ
- tính chất vô lý, tính chất bậy bạ ((cũng) nonsensicalness)
- điều vô lý, điều bậy bạ