bunk
/bʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giường tầng, giường ngủ (trên tàu, xe lửa, ký túc xá): Một chiếc giường đơn, thường được xếp chồng lên nhau hoặc gắn vào tường, thường thấy trong không gian chật hẹp như phòng ngủ tập thể, toa tàu hoặc doanh trại.
- (Từ lóng, chủ yếu Anh) Sự bỏ trốn, sự chuồn: Hành động rời đi một cách vội vàng và bí mật, đặc biệt là để tránh một tình huống khó khăn hoặc trốn tránh trách nhiệm.
- (Từ Mỹ, từ lóng) Lời nói vô nghĩa, chuyện vớ vẩn: Những tuyên bố sai sự thật, vô lý hoặc vô nghĩa.
Nội động từ:
- (Từ Mỹ) Đi ngủ: Hành động đi ngủ, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- (Từ lóng, chủ yếu Anh) Bỏ trốn, chuồn: Rời đi một cách nhanh chóng và lén lút.
Ngoại động từ:
- (Từ Mỹ) Xếp chỗ ngủ cho ai: Sắp xếp một chỗ ngủ (thường là giường tầng) cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (giường tầng):
- He slept on the top bunk in the dormitory. (Anh ấy ngủ ở giường tầng trên trong ký túc xá.)
- The cabin had two bunk beds for four passengers. (Khoang tàu có hai giường tầng cho bốn hành khách.)
Danh từ (sự bỏ trốn):
- He did a bunk when he heard the police were coming. (Hắn ta đã chuồn mất khi nghe tin cảnh sát đang tới.)
Danh từ (lời vô nghĩa):
- His explanation was a load of bunk. (Lời giải thích của anh ta chỉ toàn là chuyện vớ vẩn.)
Nội động từ (đi ngủ):
- It's late; I'm going to bunk. (Muộn rồi đấy; tôi đi ngủ đây.)
Nội động từ (bỏ trốn):
- The kids bunked from school to go to the beach. (Lũ trẻ trốn học để đi ra biển.)
Ngoại động từ (xếp chỗ ngủ):
- We can bunk the guests in the attic room. (Chúng ta có thể xếp chỗ ngủ cho khách trong phòng gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a bunk": (thành ngữ, chủ yếu Anh) bỏ trốn, chuồn mất.
- The suspect did a bunk before the trial. (Nghi phạm đã chuồn mất trước khi phiên tòa diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
Bunk bed (n): Giường tầng (đây là một từ ghép, không phải nghĩa cơ bản của "bunk").
- The room is small, so we need a bunk bed for the kids. (Căn phòng nhỏ, nên chúng tôi cần một cái giường tầng cho bọn trẻ.)
Bunkum (n): (từ Mỹ) Lời nói vô nghĩa, khoác lác. Đây là từ nguyên gốc dẫn đến nghĩa lóng "lời vô nghĩa" của "bunk".
- Ignore his speech; it's pure bunkum. (Đừng nghe bài phát biểu của hắn; toàn là khoác lác.)
Từ đồng nghĩa
- Giường tầng: Berth, cot (trên tàu).
- Bỏ trốn: Flee, escape, abscond, run away.
- Lời vô nghĩa: Nonsense, rubbish, baloney, hogwash.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bunk off: (thành ngữ, chủ yếu Anh) Trốn học, trốn việc, tránh né một nhiệm vụ.
- He always tries to bunk off work early on Fridays. (Anh ta luôn cố trốn việc sớm vào các ngày thứ Sáu.)
- We bunked off school to watch the football match. (Chúng tôi trốn học để xem trận bóng đá.)
Thành ngữ liên quan
- "That's a bunch of bunk!": (thành ngữ, từ Mỹ) Đó là một đống chuyện vớ vẩn/nhảm nhí!
- Don't believe him; his promises are a bunch of bunk! (Đừng tin hắn; những lời hứa của hắn toàn là nhảm nhí!)
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi ngủ
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xếp chỗ ngủ cho
danh từ
- (từ lóng) sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng
- to do a bunkcuốn xéo, biến, chuồn thẳng
nội động từ
- (từ lóng) cuốn xéo, biến, chuồn thẳng
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) bunkum