noetic
/nou'etik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) về lý trí, trí tuệ: Liên quan đến hoạt động của trí óc, tư duy, và nhận thức.
- (Thuộc) về tinh thần, trừu tượng: Liên quan đến các khía cạnh tinh thần, phi vật chất của con người, thường đối lập với thể chất hoặc cảm tính.
Danh từ (ít phổ biến):
- Khoa lý trí: Môn nghiên cứu về lý trí, trí tuệ và các quá trình nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The philosopher focused on the noetic aspects of human experience. (Nhà triết học tập trung vào các khía cạnh lý trí của trải nghiệm con người.)
- Meditation can lead to a heightened noetic state. (Thiền định có thể dẫn đến một trạng thái tinh thần cao hơn.)
- Her argument was purely noetic, based on logic rather than emotion. (Lập luận của cô ấy hoàn toàn thuộc về lý trí, dựa trên logic hơn là cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Noetic sciences": Một lĩnh vực nghiên cứu hiện đại khám phá bản chất và tiềm năng của ý thức, bao gồm các hiện tượng như trực giác và nhận thức phi giác quan.
- He is interested in the findings of noetic sciences. (Anh ấy quan tâm đến những phát hiện của các khoa học về lý trí.)
"Noetic quality": Một đặc tính của trải nghiệm tinh thần hoặc nhận thức, thường mang tính sâu sắc và chân lý nội tại.
- The mystical experience had a strong noetic quality; she felt she had understood a fundamental truth. (Trải nghiệm thần bí có một phẩm chất lý trí mạnh mẽ; cô ấy cảm thấy mình đã hiểu được một chân lý cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Noesis (danh từ): Quá trình nhận thức, hành động hoặc khả năng của trí tuệ.
- The book explores the nature of noesis. (Cuốn sách khám phá bản chất của nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Intellectual: (thuộc) trí tuệ.
- Rational: (thuộc) lý trí, hợp lý.
- Cognitive: (thuộc) nhận thức.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Physical: (thuộc) thể chất.
- Emotional: (thuộc) cảm xúc.
- Sensory: (thuộc) giác quan.
tính từ
- (thuộc) lý trí, (thuộc) tinh thần
- trừu tượng
danh từ, số ít hoặc số nhiều
- khoa lý trí (nghiên cứu lý trí con người)