noria

/'nouriə/
Học thuật
Thân thiện
noria

A noria slowly turns, lifting water from the river into an irrigation channel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Guồng đạp nước: Một loại bánh xe nước lớn, thường bằng gỗ, gắn các thùng hoặc gàu xung quanh vành xe. được sử dụng để múc nước từ sông, suối hoặc giếng sâu lên cao, phục vụ cho việc tưới tiêu hoặc cung cấp nước sinh hoạt. Noria hoạt động nhờ sức nước chảy hoặc sức kéo của động vật (như trâu, ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient farmers used a noria to irrigate their fields. (Những người nông dân cổ đại đã sử dụng một guồng đạp nước để tưới tiêu cho cánh đồng của họ.)
    • We saw a traditional wooden noria by the river, still in operation. (Chúng tôi đã thấy một guồng đạp nước bằng gỗ truyền thống bên bờ sông, vẫn còn hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noria system": Hệ thống tưới tiêu sử dụng guồng đạp nước.
    • The noria system was an engineering marvel of its time. (Hệ thống guồng đạp nước một kỳ quan kỹ thuật của thời đại đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Water wheel (n): Bánh xe nước (từ chung chung hơn, có thể dùng để phát điện hoặc nghiền ngũ cốc, không nhất thiết gàu múc nước).
  • Sakia (n): Một loại bánh xe nước tương tự , phổ biếnTrung Đông Nam Á, thường được vận hành bằng sức động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Water-lifting wheel: Bánh xe múc nước.
  • Persian wheel: Bánh xe Ba Tư (một tên gọi khác chomột số khu vực).
noria

A noria slowly turns, lifting water from the river into an irrigation channel.

danh từ
  1. guồng đạp nước

Từ gần giống

Từ chứa "noria"