nor
/nɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ & Phó từ:
- Mà... cũng không, và... không: Dùng để nối thêm một ý phủ định vào sau một mệnh đề phủ định đã có. Thường đi kèm với "neither" hoặc "not".
Ví dụ sử dụng
- Liên từ & Phó từ:
- He is neither tall nor short. (Anh ấy không cao mà cũng không thấp.)
- I don't want to go, nor do I have the time. (Tôi không muốn đi, và tôi cũng không có thời gian.)
- She didn't call, nor did she send a message. (Cô ấy không gọi điện, mà cũng không nhắn tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"neither... nor...": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để phủ định hai hoặc nhiều lựa chọn.
- The food was neither tasty nor fresh. (Thức ăn không ngon mà cũng không tươi.)
- He neither confirmed nor denied the rumor. (Anh ta không xác nhận cũng không phủ nhận tin đồn.)
Đảo ngữ sau "nor": Khi "nor" dùng để bắt đầu một mệnh đề mới, cấu trúc câu thường đảo ngữ (trợ động từ đứng trước chủ ngữ).
- I don't like coffee. Nor does my sister. (Tôi không thích cà phê. Chị tôi cũng không.)
- He can't swim. Nor can I. (Anh ấy không biết bơi. Tôi cũng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Neither (liên từ & từ xác định): Cũng không, không cái nào. Thường dùng cùng với "nor".
- Neither option is acceptable. (Không lựa chọn nào là chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- And not: Và không.
- He didn't move and not did he speak. (Anh ta không cử động và cũng không nói.) (Cách diễn đạt này ít phổ biến hơn "nor").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào với "nor" vì đây là liên từ/phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng "nor". Tuy nhiên, cấu trúc "neither... nor..." là một cấu trúc cố định quan trọng.)
phó từ & liên từ
- mà... cũng không, và... không
- neither good nor badkhông tốt mà cũng không xấu
- he can neither read nor writenó không biết đọc mà cũng không biết viết
- he can't do it, nor can I, nor can you, nor can anybodynó không làm được cái đó, mà cả tôi, cả anh hay bất cứ một người nào cũng không làm được