noria
/'nouriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Guồng nước: Một thiết bị cơ học cổ xưa dùng để múc nước từ sông, suối hoặc giếng, thường có hình dạng một bánh xe lớn với các thùng hoặc gàu gắn xung quanh vành xe. Nó hoạt động nhờ sức nước hoặc sức kéo của động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La noria permettait d'irriguer les champs dans l'Antiquité. (Guồng nước cho phép tưới tiêu các cánh đồng thời cổ đại.)
- On peut encore voir une vieille noria au bord de la rivière. (Người ta vẫn có thể nhìn thấy một guồng nước cũ bên bờ sông.)
- Le bruit régulier de la noria était apaisant. (Âm thanh đều đặn của guồng nước thật êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire tourner la noria": Vận hành guồng nước. Cụm từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hoạt động lặp đi lặp lại, đều đặn và liên tục.
- Les ouvriers faisaient tourner la noria pour alimenter le réservoir. (Các công nhân vận hành guồng nước để cung cấp nước cho bể chứa.)
- Les taxis font tourner la noria devant la gare. (Những chiếc taxi hoạt động liên tục như một guồng nước trước nhà ga.)
Biến thể và từ gần giống
- Roue à aubes (n.f): Bánh xe nước, bánh xe cánh quạt (thường dùng để chỉ bánh xe chuyển đổi năng lượng nước thành cơ năng, khác với chủ yếu để múc nước).
- Puisoir (n.m): Gàu múc nước (chỉ riêng dụng cụ để múc nước, không phải cả hệ thống guồng).
Từ đồng nghĩa
- Roue hydraulique: Bánh xe nước (thuật ngữ chung hơn).
- Machine à élever l'eau: Máy bơm nước (cách gọi theo chức năng).
Thành ngữ liên quan
- Être une vraie noria: Là một guồng nước thực sự. Thành ngữ này dùng để ví von một nơi hoặc một quá trình có sự luân chuyển, ra vào hoặc hoạt động liên tục và đều đặn không ngừng.
- Cet aéroport est une vraie noria d'avions. (Sân bay này là một guồng nước máy bay thực sự - ý chỉ máy bay ra vào liên tục.)