norrois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió tây bắc: Chỉ một loại gió thổi từ hướng tây bắc. Đây là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hàng hải, khí tượng học hoặc văn học mô tả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le norrois soufflait fort, poussant les nuages vers la côte. (Gió tây bắc thổi mạnh, đẩy những đám mây về phía bờ biển.)
- Les marins redoutaient le norrois glacial en hiver. (Các thủy thủ e ngại cơn gió tây bắc lạnh giá vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vent de norrois": Cụm từ này nhấn mạnh rõ hơn về loại gió, có thể được dùng để tránh nhầm lẫn.
- Un vent de norrois s'est levé à l'aube. (Một cơn gió tây bắc đã nổi lên lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Norois (danh từ giống đực): Đây là một dạng viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "norrois". Cả hai đều chỉ cùng một loại gió.
- Nord-ouest (danh từ giống đực): Hướng tây bắc. "Norrois" là tên gọi cụ thể của gió từ hướng này, còn "nord-ouest" chỉ hướng nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Vent du nord-ouest: Gió từ hướng tây bắc (cách diễn đạt mô tả, thông dụng hơn).