nourri

Học thuật
Thân thiện
nourri

Un enfant bien nourri mange une pomme rouge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nuôi, được nuôi dưỡng: Chỉ trạng thái được cung cấp thức ăn để sống phát triển.
    • Mập, mẩy: Dùng để mô tả hạt giống, ngũ cốc hoặc đôi khiđộng vật nhiều chất dinh dưỡng, tròn trịa.
    • Rền, rôm rả, phong phú, mạnh mẽ: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả một cái gì đó dồi dào, liên tục, đầy đặn hoặc cường độ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un enfant bien nourri. (Một đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt.)
    • Des grains nourris. (Những hạt thóc mẩy.)
    • Un feu nourri. (Một trận địa hỏa lực rền vang / bắn liên tục.)
    • Une conversation nourrie. (Một cuộc trò chuyện rôm rả, sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logé et nourri": Được cung cấp chỗ ở thức ăn (thường trong hợp đồng lao động).

    • Le poste offre un salaire avec logé et nourri. (Vị trí công việc này cung cấp lương cùng với chỗ ở bữa ăn.)
  • "Style nourri": Lối văn phong phú, đầy đặn về ý tưởng ngôn từ.

    • L'auteur est connu pour son style nourri. (Tác giả được biết đến với lối văn phong phú.)
  • "Vent nourri" (hàng hải): Gió mạnh đều.

    • Le bateau avance rapidement avec un vent nourri. (Con thuyền tiến nhanh nhờ cơn gió mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nourrir (động từ): Nuôi dưỡng, cho ăn.

    • Il faut nourrir les animaux tous les jours. (Phải cho động vật ăn mỗi ngày.)
  • Nourrissant, nourrissante (tính từ): Bổ dưỡng, nhiều chất dinh dưỡng.

    • Ce repas est très nourrissant. (Bữa ăn này rất bổ dưỡng.)
  • Nourriture (danh từ): Thức ăn, thực phẩm.

    • La nourriture est essentielle à la vie. (Thức ăn thiết yếu cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Bien portant: Khỏe mạnh, tráng kiện (về thể chất).
  • Abondant: Dồi dào, phong phú.
  • Soutenu: Được duy trì, liên tục (ví dụ: effort soutenu - nỗ lực liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "nourri". Các cụm từ thườngtính từ kết hợp với danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Être nourri à la petite cuillère: Được nuông chiều, được cung cấp mọi thứ một cách dễ dàng (nghĩa bóng).
    • Il a toujours été nourri à la petite cuillère par ses parents. (Anh ta luôn được bố mẹ nuông chiều, cung cấp đầy đủ mọi thứ.)
nourri

Un enfant bien nourri mange une pomme rouge.

tính từ
  1. được nuôi, được nuôi dưỡng
    • Bien nourri
      được nuôi dưỡng tốt
    • Logé et nourri
      được cấp chỗ ở nuôi ăn
  2. mập, mẩy
    • Grain nourri
      hạt mẩy
  3. rền, rôm rả, phong phú
    • Feu nourri
      súng bắn rền
    • Conversation nourrie
      cuộc nói chuyện rôm rả
    • Style nourri
      lời văn phong phú
    • Vent nourri
      (hàng hải) gió mạnh