norois

Học thuật
Thân thiện
norois

Le vent norois souffle fort sur la côte rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gió tây bắc: "norois" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ hướng gió tây bắc. Từ này nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le norois soufflait avec force sur la côte. (Gió tây bắc thổi mạnh trên bờ biển.)
    • Les marins redoutaient le norois pendant l'hiver. (Các thủy thủ e ngại gió tây bắc vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vent de norois": Cụm từ này nhấn mạnh loại gió, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc khí tượng cổ điển để mô tả một luồng gió lạnh mạnh từ hướng tây bắc.
Biến thể từ gần giống
  • Nord-ouest (danh từ giống đực): Hướng tây bắc, là từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ hướng này.
  • Vent du nord-ouest (cụm danh từ): Gió tây bắc, cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Vent du nord-ouest: Gió tây bắc (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến).
  • Nord-ouest: Tây bắc (chỉ hướng).
Lưu ý
  • "Norois" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học, tài liệu hàng hải lịch sử hoặc ngôn ngữ địa phương. Trong giao tiếp văn viết tiếng Pháp hiện đại, "nord-ouest" "vent du nord-ouest" được ưa dùng hơn.
norois

Le vent norois souffle fort sur la côte rocheuse.

danh từ giống đực
  1. tiếng Bắc Âu cổ

Từ gần giống