posy

/'pouzi/
danh từ
  1. hoa
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) đề từ khắc vào nhẫn, câu thơ khắc vào nhẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

posy
A young girl holds a small posy of wildflowers.