bouquet

/'bukei/
danh từ
  1. hoa
  2. hương vị (rượu); hương thơm phảng phất
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời chúc mừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "bouquet"

bouquet
A bride holds a beautiful bouquet of white roses.