snack

/snæk/
Học thuật
Thân thiện
snack

She enjoys a healthy snack of apple slices and almonds at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bữa ăn nhẹ, bữa ăn vội, món ăn vặt: Một lượng thức ăn nhỏ, thường được ăn giữa các bữa ăn chính. có thể một bữa ăn nhanh, đơn giản hoặc một món ăn nhẹ.
    • Phần, phần chia: (Nghĩa ít phổ biến) Một phần của cái đó để chia sẻ.
  2. Động từ:

    • Ăn vặt, ăn nhẹ: Hành động ăn một bữa ăn nhẹ hoặc một món ăn vặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I usually have a small snack in the afternoon. (Tôi thường ăn một bữa nhẹ vào buổi chiều.)
    • He bought some chips and nuts for a snack. (Anh ấy mua một ít khoai tây chiên hạt để ăn vặt.)
    • Let's share a snack. (Hãy chia nhau một phần ăn nhẹ nào.)
  • Động từ:

    • Don't snack before dinner. (Đừng ăn vặt trước bữa tối.)
    • She snacks on fruit when she's hungry. ( ấy ăn trái cây khi đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go snacks (with someone in something)": (Cổ, ít dùng) Chia phần, chia chung cái đó với ai.
    • They agreed to go snacks in the profits. (Họ đồng ý chia phần lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Snacky (tính từ, không chính thức): tính chất của đồ ăn vặt, thích hợp để ăn vặt.
    • I'm in a snacky mood. (Tôi đang tâm trạng thèm ăn vặt.)
  • Snack bar (danh từ ghép): Quầy hoặc cửa hàng nhỏ bán đồ ăn nhẹ, thức ăn nhanh.
  • Snack food (danh từ ghép): Thức ăn vặt, thường đóng gói sẵn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Light meal, bite, refreshment, nibble.
  • Động từ: Nibble, graze (ăn lai rai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snack on (something): Ăn vặt bằng thứ đó.
    • He snacks on crackers while working. (Anh ấy ăn bánh quy giòn khi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Snacks!": (Cổ, ít dùng) Thường dùng như một lời đề nghị hoặc tuyên bố khi muốn chia phần, có thể hiểu "Ta chia nào!".
    • "Snacks!" he said, dividing the loot. ("Chia nhau thôi!" anh ta nói, trong khi chia chiến lợi phẩm.)
snack

She enjoys a healthy snack of apple slices and almonds at her desk.

danh từ
  1. bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu
  2. phần, phần chia
    • to go snacks with someone in something
      chia chung cái với ai
    • snacks!
      ta chia nào!