snack
/snæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bữa ăn nhẹ, bữa ăn vội, món ăn vặt: Một lượng thức ăn nhỏ, thường được ăn giữa các bữa ăn chính. Nó có thể là một bữa ăn nhanh, đơn giản hoặc một món ăn nhẹ.
- Phần, phần chia: (Nghĩa ít phổ biến) Một phần của cái gì đó để chia sẻ.
Động từ:
- Ăn vặt, ăn nhẹ: Hành động ăn một bữa ăn nhẹ hoặc một món ăn vặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I usually have a small snack in the afternoon. (Tôi thường ăn một bữa nhẹ vào buổi chiều.)
- He bought some chips and nuts for a snack. (Anh ấy mua một ít khoai tây chiên và hạt để ăn vặt.)
- Let's share a snack. (Hãy chia nhau một phần ăn nhẹ nào.)
Động từ:
- Don't snack before dinner. (Đừng ăn vặt trước bữa tối.)
- She snacks on fruit when she's hungry. (Cô ấy ăn trái cây khi đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go snacks (with someone in something)": (Cổ, ít dùng) Chia phần, chia chung cái gì đó với ai.
- They agreed to go snacks in the profits. (Họ đồng ý chia phần lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Snacky (tính từ, không chính thức): Có tính chất của đồ ăn vặt, thích hợp để ăn vặt.
- I'm in a snacky mood. (Tôi đang có tâm trạng thèm ăn vặt.)
- Snack bar (danh từ ghép): Quầy hoặc cửa hàng nhỏ bán đồ ăn nhẹ, thức ăn nhanh.
- Snack food (danh từ ghép): Thức ăn vặt, thường đóng gói sẵn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Light meal, bite, refreshment, nibble.
- Động từ: Nibble, graze (ăn lai rai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snack on (something): Ăn vặt bằng thứ gì đó.
- He snacks on crackers while working. (Anh ấy ăn bánh quy giòn khi làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- "Snacks!": (Cổ, ít dùng) Thường dùng như một lời đề nghị hoặc tuyên bố khi muốn chia phần, có thể hiểu là "Ta chia nào!".
- "Snacks!" he said, dividing the loot. ("Chia nhau thôi!" anh ta nói, trong khi chia chiến lợi phẩm.)
danh từ
- bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu
- phần, phần chia
- to go snacks with someone in somethingchia chung cái gì với ai
- snacks!ta chia nào!