noteworthy

/'nout,wə:ði/
Học thuật
Thân thiện
noteworthy

Her discovery was a noteworthy contribution to the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng chú ý, đáng để ý: Chỉ sự việc, sự kiện hoặc đặc điểm tầm quan trọng, sự khác biệt hoặc chất lượng đủ để thu hút sự chú ý được ghi nhận.
    • Đáng ghi nhớ, đáng kể: Chỉ điều đó giá trị hoặc ý nghĩa nổi bật, xứng đáng được ghi nhớ hoặc đề cập đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist made a noteworthy discovery in renewable energy. (Nhà khoa học đã một khám phá đáng chú ý trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
    • There was nothing particularly noteworthy in his report. (Không có điều đặc biệt đáng chú ý trong báo cáo của anh ta.)
    • Her dedication to charity work is truly noteworthy. (Sự cống hiến của ấy cho công việc từ thiện thực sự đáng ghi nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is noteworthy that...": Đáng chú ý ...
    • It is noteworthy that the agreement was signed without any major disagreements. (Đáng chú ý thỏa thuận đã được ký kết không bất đồng lớn nào.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh một điểm quan trọng cần được độc giả/người nghe lưu tâm.
Biến thể từ gần giống
  • Noteworthiness (danh từ): Tính chất đáng chú ý, tầm quan trọng đáng ghi nhận.
    • The noteworthiness of the event attracted media attention. (Tính chất đáng chú ý của sự kiện đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Remarkable: Đáng chú ý, khác thường, xuất sắc.
  • Notable: Đáng kể, đáng chú ý, nổi bật.
  • Significant: Quan trọng, ý nghĩa.
  • Striking: Nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Unremarkable: Không đặc biệt, tầm thường.
  • Insignificant: Không quan trọng, không đáng kể.
  • Ordinary: Bình thường, thông thường.
noteworthy

Her discovery was a noteworthy contribution to the field.

tính từ
  1. đáng chú ý, đáng để ý; đáng ghi nh

Từ đồng nghĩa