notify

/'noutifai/
Học thuật
Thân thiện
notify

The manager will notify the team about the meeting.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thông báo, báo cho biết: Hành động chính thức hoặc chủ đích thông tin cho ai đó về một sự việc, một sự kiện hoặc một tình huống, thường để họ có thể hành động hoặc nắm được thông tin cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The school will notify parents if classes are canceled. (Nhà trường sẽ thông báo cho phụ huynh nếu các lớp học bị hủy.)
    • Please notify me of any changes to the schedule. (Làm ơn thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
    • The company is required by law to notify employees 60 days in advance of a factory closure. (Công ty được luật pháp yêu cầu phải thông báo cho nhân viên trước 60 ngày về việc đóng cửa nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to notify someone of something": Thông báo cho ai về việc . Đây cấu trúc phổ biến nhất.

    • The bank notified me of a suspicious transaction on my account. (Ngân hàng đã thông báo cho tôi về một giao dịch đáng ngờ trên tài khoản của tôi.)
  • "to notify someone that...": Thông báo cho ai rằng... (theo sau một mệnh đề).

    • The landlord notified the tenants that the rent would increase next month. (Chủ nhà đã thông báo cho những người thuê nhà rằng tiền thuê sẽ tăng vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Notification (danh từ): Sự thông báo, thông báo (văn bản hoặc tin nhắn chính thức).

    • I received a notification from the app. (Tôi đã nhận được một thông báo từ ứng dụng.)
  • Notifiable (tính từ): Phải khai báo, phải báo cáo (theo quy định).

    • Measles is a notifiable disease. (Bệnh sởi một bệnh phải khai báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Inform: Thông tin, cho biết (nghĩa chung, có thể ít trang trọng hơn).
  • Advise: Báo cho biết, khuyên bảo (thường mang sắc thái đưa ra lời khuyên hoặc thông tin quan trọng).
  • Alert: Báo động, cảnh báo (nhấn mạnh đến việc cảnh báo về mối nguy hoặc tình huống khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "notify" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "notify someone of/about something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "notify".)

notify

The manager will notify the team about the meeting.

ngoại động từ
  1. báo, khai báo; thông báo, cho hay, cho biết
    • to notify someone of something
      báo cho ai biết việc
    • to notify someone of one's new address
      cho ai biết đại chỉ mới

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống