apprise

/ə'praiz/
Học thuật
Thân thiện
apprise

The manager apprises the team of the new project timeline.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thông báo, báo cho biết: Hành động cung cấp thông tin hoặc tin tức cho ai đó một cách chính thức hoặc chủ đích.
    • Làm cho nhận thức, cho biết: Hành động làm cho ai đó nhận thức được về một tình huống hoặc sự kiện cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The manager will apprise the team of the new project deadlines. (Người quản lý sẽ thông báo cho nhóm về các thời hạn dự án mới.)
    • Please apprise me of any changes to the schedule. (Làm ơn báo cho tôi biết về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
    • He was apprised of the potential risks before making a decision. (Anh ấy đã được thông báo về những rủi ro tiềm ẩn trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apprise someone of something": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa thông báo cho ai về điều .
    • The ambassador was apprised of the latest diplomatic developments. (Đại sứ đã được thông báo về những diễn biến ngoại giao mới nhất.)
  • "to keep someone apprised": Thường xuyên cập nhật thông tin cho ai đó.
    • Keep me apprised of your progress on the report. (Hãy thường xuyên cập nhật cho tôi về tiến độ làm báo cáo của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Appraisal (danh từ): Sự đánh giá, sự thẩm định.
    • The annual performance appraisal is next week. (Buổi đánh giá hiệu suất làm việc hàng năm sẽ diễn ra vào tuần tới.)
  • Apprize (động từ): Một cách viết cổ hoặc biến thể ít phổ biến hơn của "apprise".
Từ đồng nghĩa
  • Inform: Thông báo, cho biết (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Notify: Thông báo chính thức (thường về một sự việc quan trọng hoặc theo quy định).
  • Advise: Khuyên bảo, thông báo (mang sắc thái đưa ra lời khuyên hoặc thông tin chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "apprise".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apprise".

apprise

The manager apprises the team of the new project timeline.

ngoại động từ
  1. cho biết, báo cho biết
    • to apprise somebody of something
      báo cho ai biết cái
    • to be apprised of something
      biết cái , ý thức về cái

Từ gần giống

Từ chứa "apprise"