apprize

/ə'praiz/
Học thuật
Thân thiện
apprize

The manager apprized the team of the new project deadline.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thông báo, cho biết: Hành động thông báo hoặc làm cho ai đó biết về một sự việc, thông tin quan trọng.
    • Đánh giá, ước lượng (từ cổ): Một cách viết khác (cổ) của từ "appraise", có nghĩa xác định giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa thông báo):
    • The manager will apprize the team of the new policy changes. (Người quản lý sẽ thông báo cho nhóm về những thay đổi chính sách mới.)
    • He was apprised of the potential risks before making a decision. (Anh ấy đã được thông báo về những rủi ro tiềm ẩn trước khi đưa ra quyết định.)
  • Động từ (nghĩa đánh giá - cổ):
    • The jeweler apprized the antique necklace. (Người thợ kim hoàn đã định giá chiếc vòng cổ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apprize someone of something": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa thông báo cho ai về điều .
    • Please apprize me of any developments in the case. (Làm ơn thông báo cho tôi về bất kỳ diễn biến nào trong vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprise (động từ): Cách viết phổ biến hiện đại hơn của "apprize" với nghĩa "thông báo".
  • Appraise (động từ): Đánh giá, định giá. Đây từ hiện đại cho nghĩa cổ của "apprize".
  • Appraisal (danh từ): Sự đánh giá, sự định giá.
Từ đồng nghĩa
  • Inform: thông báo.
  • Notify: báo cho biết.
  • Advise: khuyên bảo, cho biết (trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "apprize")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "apprize")

apprize

The manager apprized the team of the new project deadline.

ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) appraise