nourrir
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
nourrir
nourrir
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "nourrir"
ảo mộng
ấp ủ
bá chủ
báo cô
bảo dưỡng
căm hờn
cấp dưỡng
con thơ
dưỡng
dưỡng chí
dưỡng dục
dưỡng sinh
miệng ăn
nuôi
nuôi bộ
nuôi dưỡng
nuôi nấng
oán giận
ôm
ôm ấp
ruồng rẫy
sa sút
tai
thù
thừa
thù oán
đủ ăn
ủ ấp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...