novice
/'nɔvis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mới bắt đầu, người mới học: Một người thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực, công việc hoặc hoạt động cụ thể nào đó.
- Người mới tu, tín đồ mới: Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ một người mới gia nhập một dòng tu và đang trong thời gian thử thách, tập sự trước khi tuyên khấn chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phổ thông):
- She is a complete novice at cooking. (Cô ấy hoàn toàn là một người mới học nấu ăn.)
- The course is designed for both novices and experienced users. (Khóa học được thiết kế cho cả người mới bắt đầu và người dùng có kinh nghiệm.)
Danh từ (nghĩa tôn giáo):
- He spent two years as a novice in the monastery. (Anh ấy đã trải qua hai năm với tư cách là một người mới tu trong tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"novice driver": người lái xe mới, tài xế mới.
- Novice drivers must display a special sign on their cars. (Những tài xế mới phải gắn biển báo đặc biệt trên xe của họ.)
"to be a novice at something": là người mới, chưa có kinh nghiệm về việc gì.
- I'm still a novice at playing the guitar. (Tôi vẫn còn là người mới chơi guitar.)
Biến thể và từ gần giống
- Novitiate (danh từ): Thời kỳ tập sự, thử thách của một người mới tu; cũng có thể chỉ nơi ở của những người mới tu.
- Beginner (danh từ): Người mới bắt đầu (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Trainee (danh từ): Thực tập sinh, người đang được đào tạo.
Từ đồng nghĩa
- Beginner: Người mới bắt đầu.
- Newcomer: Người mới đến, tân binh.
- Apprentice: Người học việc.
- Rookie: Tân binh, lính mới (thường dùng trong thể thao hoặc quân đội).
Từ trái nghĩa
- Expert: Chuyên gia.
- Veteran: Người kỳ cựu, người có nhiều kinh nghiệm.
- Master: Bậc thầy.
Thành ngữ liên quan
- A novice in the field: Một người mới trong lĩnh vực.
- As a novice in the field of programming, he has much to learn. (Là một người mới trong lĩnh vực lập trình, anh ấy còn rất nhiều điều phải học.)
danh từ
- người tập việc; người mới học, người chưa có kinh nghiệm
- (tôn giáo) tín đồ mới, người mới tu