novice

/'nɔvis/
danh từ
  1. người tập việc; người mới học, người chưa kinh nghiệm
  2. (tôn giáo) tín đồ mới, người mới tu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

novice
A novice learns to play chess with a patient instructor.