today

/tə'dei/
Noun
  1. hôm nay
    • today\'s newspaper
      báo hôm nay
    • from today
      từ hôm nay, từ rày, từ nay
  2. bây giờ, ngày nay, thời nay
    • the writers of today
      những nhà văn ngày nay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "today"

today
I can't meet with you today.