now
/nau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Bây giờ, lúc này, hiện nay: Chỉ thời điểm hiện tại, thời gian đang diễn ra.
- Ngay lập tức, tức khắc: Chỉ sự cần thiết phải hành động ngay.
- Lúc ấy, lúc bấy giờ: Dùng trong kể chuyện để chỉ một thời điểm trong quá khứ đang được mô tả.
- Nào, hãy, này: Dùng ở đầu câu để thu hút sự chú ý, nhấn mạnh, hoặc thể hiện sự khuyến khích, trách mắng.
Liên từ:
- Vì, bởi vì, xét thấy: Dùng để giới thiệu một lý do hoặc tình huống hiện tại, thường theo cấu trúc "now that".
Danh từ:
- Hiện tại, lúc này: Chỉ khoảnh khắc thời gian hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Bây giờ):
- I am busy now. (Tôi đang bận bây giờ.)
- He is abroad now. (Anh ấy đang ở nước ngoài hiện nay.)
- Phó từ (Ngay lập tức):
- *Do it now! (Hãy làm nó ngay đi!)
- Phó từ (Lúc ấy - trong kể chuyện):
- The ship was now listing to port. (Lúc ấy, con tàu đang nghiêng sang mạn trái.)
- Phó từ (Nào, này):
- Now listen to me! (Nào, hãy nghe tôi đây!)
- Liên từ:
- Now that you are here, we can start. (Vì bạn đã ở đây, chúng ta có thể bắt đầu.)
- Danh từ:
- We must focus on the now. (Chúng ta phải tập trung vào hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "(Every) now and then" / "(Every) now and again": Thỉnh thoảng, đôi khi.
- She visits her grandparents every now and then. (Cô ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà.)
- "Now... now..." / "Now... then...": Lúc thì... lúc thì...
- The weather is now hot, now cold. (Thời tiết lúc thì nóng, lúc thì lạnh.)
- "Just now": Vừa mới xong; ngay lúc này.
- He left just now. (Anh ấy vừa mới rời đi.)
- I'm busy just now. (Tôi đang bận ngay lúc này.)
- "Up to now" / "Until now": Cho đến bây giờ.
- Up to now, everything has gone smoothly. (Cho đến nay, mọi thứ vẫn diễn ra suôn sẻ.)
- "Now or never": Ngay bây giờ hoặc không bao giờ.
- This is your chance, it's now or never. (Đây là cơ hội của bạn, ngay bây giờ hoặc không bao giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nowadays (phó từ): Ngày nay, thời buổi này (nhấn mạnh sự tương phản với quá khứ).
- Nowadays, people rely heavily on technology. (Ngày nay, con người phụ thuộc nhiều vào công nghệ.)
- Nowaday (tính từ - ít dùng): Thuộc về thời hiện tại.
- Nowness (danh từ - hiếm): Tính chất của hiện tại.
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (bây giờ): At present, currently, at the moment.
- Phó từ (ngay lập tức): Immediately, straightaway, right away, instantly.
- Danh từ (hiện tại): The present, the present moment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "now" với tư cách là một động từ. "Now" chủ yếu là phó từ, liên từ và danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Here and now": Ngay tại đây và lúc này, hiện tại.
- We need to solve this problem here and now. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay tại đây và lúc này.)
- "For now": Tạm thời, trong lúc này.
- This solution will work for now. (Giải pháp này sẽ hiệu quả tạm thời.)
- "By now": Tính đến thời điểm này (thường kỳ vọng một điều gì đó đã xảy ra).
- She should have arrived by now. (Lẽ ra cô ấy đã phải đến nơi tính đến lúc này rồi.)
- "Any time now": Sắp sửa, bất cứ lúc nào (trong tương lai rất gần).
- The bus should arrive any time now. (Xe buýt sẽ đến bất cứ lúc nào thôi.)
- "Now, now": Nào nào, thôi nào (dùng để dỗ dành, an ủi hoặc nhẹ nhàng trách mắng).
- Now, now, don't cry. (Nào nào, đừng khóc.)
phó từ
- bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay
- just (even, but) nowđúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
- ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức
- do it now!hây làm cái đó ngay tức khắc!
- now or neverngay bây giờ hoặc không bao giờ hết
- lúc ấy, lúc đó, lúc bấy giờ (trong lúc kể chuyện)
- he was now crossing the mountainlúc bấy giờ anh ta cũng đang vượt qua núi
- trong tình trạng đó, trong hoàn cảnh ấy, trong tình thế ấy
- nay, mà, vậy thì (ở đầu câu)
- now it was so dark that nightmà đêm hôm đó trời tối lắm
- hả, hãy... mà, nào; thế nào, này, hử
- now listen to me!này hãy nghe tôi mà!
- come now!này!, này!
- now then, what are you doing?cậu đang làm gì thế hử?
- no nonsense now nowthôi đừng nói bậy nào!
Idioms
- [every] now and again; [every] now and thenthỉnh thoảng
- now... now; now... themlúc thì... lúc thì
liên từ
- now (that) thấy rằng, xét thấy, vì, vì chưng, bởi chưng
- now [that] the weather is warner, you can go outbởi chưng thời tiết đã ấm hơn, anh có thể đi ra ngoài được đấy
danh từ
- hiện tại, lúc này
- to read the future in the nownhìn vào hiện tại mà đoán tương lai
- up to (till, until) nowđến nay