noyade

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chết đuối: Hành động chết do bị ngạt nước, thường xảy ra khi một người không thể thở được dưới nước.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự dìm nước (cho chết): Hành động cố ý nhấn chìm ai đó xuống nước để giết họ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La noyade est un accident tragique. (Sự chết đuốimột tai nạn thương tâm.)
    • Il a échappé de justesse à la noyade. (Anh ấy suýt nữa thì thoát khỏi cái chết đuối.)
    • (Nghĩa hiếm) Les historiens évoquent les noyades pendant la Révolution. (Các nhà sử học nhắc đến những vụ dìm nước (hành quyết) trong thời kỳ Cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en danger de noyade": đang gặp nguy hiểm, nguy chết đuối.

    • Le nageur était en danger de noyade avant d'être secouru. (Người bơi đã gặp nguy chết đuối trước khi được cứu.)
  • "Éviter la noyade": tránh được cái chết đuối.

    • Le gilet de sauvetage peut aider à éviter la noyade. (Áo phao có thể giúp tránh được chết đuối.)
Biến thể từ liên quan
  • Noyer (động từ): làm chết đuối, dìm nước.

    • Il ne faut pas noyer les plantes avec trop d'eau. (Không nên tưới quá nhiều nước làm cây bị ngập úng.) [Lưu ý: Nghĩa bóng phổ biến hơn nghĩa đen trong cách dùng hiện đại.]
  • Noyé, noyée (tính từ/ danh từ): bị chết đuối, người chết đuối.

    • On a retrouvé le corps d'un noyé. (Người ta đã tìm thấy thi thể một người chết đuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Mort par submersion: cái chết do bị chìm trong nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Se noyer dans un verre d'eau": (nghĩa bóng) làm cho một vấn đề nhỏ trở nên phức tạp, lo lắng thái quá về chuyện nhỏ.
    • Arrête de t'inquiéter pour ça, tu vas te noyer dans un verre d'eau ! (Đừng lo lắng về chuyện đó nữa, cậu đang làm chuyện ra to đấy!) [Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng động từ "se noyer", là từ cùng gốc với "noyade".]
danh từ giống cái
  1. sự chết đuối
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự dìm nước (cho chết)

Từ gần giống