noeud

Học thuật
Thân thiện
noeud

Une fille fait un noeud à ses lacets de chaussures.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nút, mối thắt: Vật được tạo ra bằng cách thắt chặt dây, dải vải, sợi chỉ, v.v., hoặc chính hành động thắt đó.
    • Mắt, mấu (thực vật học): Điểm trên thân cây nơi mọc ra hoặc nơi chồi.
    • Điểm nút, điểm mấu chốt: Phần trung tâm, quan trọng nhất của một vấn đề hoặc tình huống.
    • Mối quan hệ, mối ràng buộc: Sự liên kết chặt chẽ, thường mang tính cảm xúc hoặc pháp lý, giữa các cá nhân.
    • Hải lý/giờ (hàng hải): Đơn vị đo tốc độ của tàu thủy, tương đương với một hải lý mỗi giờ.
    • Đầu mối (giao thông): Nơi giao nhau hoặc tập trung của nhiều tuyến đường, đặc biệtđường sắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fais un nœud solide à cette corde. (Hãy thắt một cái nút thật chặt vào sợi dây này.)
    • La plante a développé un nouveau bourgeon au nœud. (Cây đã phát triển một chồi mớimắt.)
    • Le nœud du problème est là. (Điểm mấu chốt của vấn đề là ở đó.)
    • Les nœuds de l'amitié sont parfois très forts. (Những mối ràng buộc của tình bạn đôi khi rất bền chặt.)
    • Le navire avance à une vitesse de 20 nœuds. (Con tàu tiến về phía trước với tốc độ 20 hải lý/giờ.)
    • Lyon est un important nœud ferroviaire. (Lyon là một đầu mối đường sắt quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trancher le nœud de la question": Giải quyết điểm mấu chốt của vấn đề.

    • Il faut trancher le nœud de la question pour avancer. (Phải giải quyết điểm mấu chốt của vấn đề thì mới tiến lên được.)
  • "Avoir un nœud à la gorge": Cảm thấy nghẹncổ họng ( xúc động, lo lắng).

    • En entendant la triste nouvelle, elle a eu un nœud à la gorge. (Khi nghe tin buồn, ấy đã nghẹncổ họng.)
  • "Le nœud et le dénouement" (văn học, sân khấu): Điểm nút điểm mở nút (các yếu tố cấu trúc của cốt truyện).

    • L'auteur a bien construit le nœud et le dénouement de sa pièce. (Tác giả đã xây dựng tốt điểm nút điểm mở nút cho vở kịch của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Nœud coulant (danh từ giống đực): Nút thòng lọng.

    • Attention, ce nœud coulant se resserre tout seul. (Cẩn thận, cái nút thòng lọng này sẽ tự siết chặt lại.)
  • Nœud papillon (danh từ giống đực): hình con bướm ( vạt ).

    • Il porte un nœud papillon pour la cérémonie. (Anh ấy đeo một cái hình con bướm cho buổi lễ.)
  • Nœud vital (danh từ giống đực, giải phẫu học): Nút sống (trung tâm điều khiển hô hấp tuần hoàn).

    • Une lésion au niveau du nœud vital peut être fatale. (Một tổn thươngnút sống có thể gây tử vong.)
Từ đồng nghĩa
  • Lien (danh từ giống đực): Mối liên kết, dây buộc.
  • Jonction (danh từ giống cái): Chỗ nối, điểm giao nhau.
  • Centre (danh từ giống đực): Trung tâm, điểm trọng tâm.
Thành ngữ liên quan
  • Nœud gordien: Nút Gordian (chỉ một vấn đề rất phức tạp, khó giải quyết; thường dùng trong cụm "trancher le nœud gordien" - giải quyết vấn đề bằng một hành động quyết liệt, dứt khoát).

    • Le dirigeant a trancher le nœud gordien par une décision radicale. (Nhà lãnh đạo đã phải cắt đứt nút Gordian bằng một quyết định triệt để.)
  • Nœud fatal (nghĩa cổ, văn chương): Dây thắt cổ.

    • Le condamné a évité le nœud fatal grâce à une grâce dernière minute. (Kẻ bị kết án đã tránh được dây thắt cổ nhờ một lệnh ân xá phút chót.)
noeud

Une fille fait un noeud à ses lacets de chaussures.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) mắt, mấu
  2. nút
    • Noeud coulant
      nút thòng lọng
    • Noeud papillon
      hình bướm
  3. khúc cuộn (của con rắn)
  4. (đường sắt) đầu mối
    • Noeud ferroviaire
      đầu mối đường sắt
  5. điểm nút, điểm mấu chốt
    • Trancher le noeud de la question
      giải quyết điểm mấu chốt của vấn đề
    • Le noeud et le dénouement
      (văn học) sân khấu điểm nút điểm mở nút
  6. mối quan hệ, mối ràng buộc
    • Noeuds du mariage
      mối ràng buộc của hôn nhân
  7. (hàng hải) hải lý - giờ (đơn vị tốc độ tàu biển)
    • avoir un noeud à la gorge
      lo sợ, lo lắng
    • noeud fatal
      dây thắt cổ
    • noeud gordien
      xem gordien
    • noeud vital
      (giải phẫu) nút sống