nota

Học thuật
Thân thiện
nota

Un nota est écrit en marge du texte pour expliquer un mot difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời chú, lời chú thích: Một ghi chú ngắn gọn, thường được thêm vào để giải thích, bình luận hoặc làm một điểm trong một văn bản, tài liệu hoặc bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'auteur a ajouté un nota pour clarifier ce passage. (Tác giả đã thêm một lời chú thích để làm đoạn văn này.)
    • Consultez le nota en bas de page pour plus d'informations. (Hãy xem lời chúcuối trang để biết thêm thông tin.)
    • Le compositeur a écrit un nota concernant le tempo. (Nhà soạn nhạc đã viết một lời chú về nhịp độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nota bene" (thường viết tắt là N.B.): Một cụm từ Latin được dùng trong tiếng Pháp để thu hút sự chú ý đặc biệt đến một điểm quan trọng, có nghĩa là "hãy lưu ý kỹ".
    • Nota bene : cette règle est absolument obligatoire. (Hãy lưu ý kỹ: quy định nàyhoàn toàn bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Noter (động từ): ghi chú, đánh dấu, chấm điểm.

    • Il faut noter cette information importante. (Cần phải ghi chú thông tin quan trọng này.)
  • Note (danh từ giống cái): ghi chú, điểm số, nốt nhạc, âm điệu.

    • Prends des notes pendant le cours. (Hãy ghi chú trong giờ học.)
  • Annotation (danh từ giống cái): lời chú thích, sự chú giải (có nghĩa rộng hơn thường dùng cho một tập hợp các ghi chú).

    • Les annotations en marge du manuscrit sont précieuses. (Những lời chú thíchlề bản thảo rất quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Remarque (danh từ giống cái): lời nhận xét, lời ghi chú.
  • Commentaire (danh từ giống đực): lời bình luận, chú thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "nota")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nota" một cách riêng biệt. Cụm "Nota bene" (N.B.) được coi là một thuật ngữ cố định.)

nota

Un nota est écrit en marge du texte pour expliquer un mot difficile.

danh từ giống đực
  1. lời chú, lời chú thích