nuance
/nju:'á»´:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sắc thái: Một sự khác biệt tinh tế, nhỏ nhặt trong ý nghĩa, cảm xúc, màu sắc hoặc âm sắc.
- Tí chút, chút ít: Một lượng rất nhỏ hoặc một mức độ rất nhẹ của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a une nuance de tristesse dans son sourire. (Có một sắc thái buồn bã trong nụ cười của cô ấy.)
- Cette peinture a plusieurs nuances de bleu. (Bức tranh này có nhiều sắc thái của màu xanh lam.)
- Il a ajouté une nuance de cannelle à la sauce. (Anh ấy đã thêm một tí chút quế vào nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuancer" (động từ): làm cho tinh tế, thêm sắc thái, điều chỉnh cho tế nhị hơn.
- Il faut nuancer ton propos pour qu'il soit moins brutal. (Cần phải làm cho lời nói của anh tế nhị hơn để nó bớt thô bạo.)
- "nuancé, e" (tính từ): có nhiều sắc thái, tinh tế.
- Sa critique du film était très nuancée. (Bài phê bình phim của anh ấy rất tinh tế [có nhiều sắc thái].)
Biến thể và từ gần giống
- Nuancement (danh từ giống đực): hành động thêm sắc thái, làm cho tinh tế.
- Demi-teinte (danh từ giống cái): nửa sắc, màu trung gian (thường dùng trong hội họa, có nghĩa gần với "nuance" về màu sắc).
- Subtilité (danh từ giống cái): sự tinh tế, sự tế nhị.
Từ đồng nghĩa
- Teinte: sắc độ, màu sắc (thường cụ thể về màu).
- Inflexion: sự biến điệu, sự thay đổi nhẹ (thường về giọng nói hoặc ý nghĩa).
- Degré: mức độ, cấp độ.
- Soupçon: chút, tí, thoáng (thường chỉ một lượng rất nhỏ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Une nuance de différence: một sự khác biệt rất tinh tế.
- Il y a une nuance de différence entre ces deux concepts. (Có một sự khác biệt rất tinh tế giữa hai khái niệm này.)
- Sans nuance: không có sắc thái, một chiều, cứng nhắc.
- Son jugement est sans nuance. (Nhận xét của anh ta thiếu sắc thái [một chiều].)
Thành ngữ liên quan
- Chercher la petite bête / Chercher la nuance (nghĩa bóng): bới lông tìm vết, cố tìm những lỗi hoặc khác biệt rất nhỏ.
- Arrête de chercher la nuance, l'idée générale est bonne. (Đừng có bới lông tìm vết nữa, ý tưởng tổng thể là tốt rồi.)
danh từ giống cái
- sắc thái
- tí chút
- Une nuance de regret dans la voixtí chút hối tiếc trong giọng nói