nucléé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Có nhân: Dùng để mô tả một tế bào có chứa một nhân tế bào hoàn chỉnh, là trung tâm điều khiển của tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les cellules animales sont des cellules nucléées. (Tế bào động vật là những tế bào có nhân.)
- Les globules rouges humains matures ne sont pas nucléés. (Hồng cầu trưởng thành ở người không có nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học tế bào, để phân biệt giữa các tế bào có cấu trúc nhân rõ ràng (như tế bào động vật, thực vật) với những tế bào không có nhân điển hình (như tế bào vi khuẩn).
Biến thể và từ gần giống
- Nucléaire (adj): (thuộc về) hạt nhân. (năng lượng hạt nhân). LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, dùng trong vật lý và chính trị, không nên nhầm lẫn với nucléé.
- Noyau (nm): nhân (của tế bào, nguyên tử, hoặc quả).
Từ đồng nghĩa
- À noyau: có nhân (cách diễn đạt khác, ít dùng hơn trong thuật ngữ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
- Anucléé (adj): không có nhân.
- Un globule rouge anucléé (một hồng cầu không nhân).
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) có nhân
- Cellule nuclééetế bào có nhân