numéro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Số: Một ký hiệu hoặc con số dùng để chỉ định thứ tự, địa chỉ hoặc mã định danh.
- Tiết mục (sân khấu): Một phần biểu diễn riêng lẻ trong một chương trình, như ca nhạc, ảo thuật hoặc múa.
- Số báo: Một ấn bản riêng lẻ của một tạp chí hoặc tờ báo được phát hành theo định kỳ.
- Người kỳ cục, lập dị (thân mật): Một cách nói thân mật để chỉ một người có hành vi hoặc tính cách kỳ quặc, khác thường.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ số thứ tự hoặc địa chỉ:
- Chambre numéro deux. (Phòng số hai.)
- Il habite au numéro six. (Anh ấy ở số sáu (nhà/phòng).)
- Chỉ tiết mục biểu diễn:
- Un numéro intéressant. (Một tiết mục hay.)
- Chỉ ấn bản tạp chí:
- Dernier numéro d'un journal. (Số báo mới nhất.)
- Chỉ người kỳ cục (thân mật):
- Quel numéro! (Một người kỳ cục quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Numéro gagnant": số trúng giải (trong xổ số, trò chơi).
- Il a le numéro gagnant. (Anh ta có số trúng giải.)
- "Appeler le numéro suivant": gọi người/số tiếp theo (trong cuộc thi, phòng chờ).
- Le médecin va appeler le numéro suivant. (Bác sĩ sẽ gọi số tiếp theo.)
- "Numéro un" (thân mật): số một, hạng nhất, quan trọng nhất.
- L'ennemi numéro un. (Kẻ thù số một.)
- "Tirer le bon numéro": được số may, gặp may mắn (nghĩa bóng).
- Il a tiré le bon numéro en épousant Marie. (Anh ta thật may mắn khi cưới được Marie.)
Biến thể và từ liên quan
- Numéroter (động từ): đánh số.
- Numérotez les pages. (Hãy đánh số các trang.)
- Numérotage (danh từ): sự đánh số.
- Numéral (tính từ): thuộc về số.
- Numérique (tính từ): thuộc về số, kỹ thuật số.
Từ đồng nghĩa
- Chiffre: con số (nói chung).
- Édition: ấn bản (của tạp chí, sách).
- Spectacle: tiết mục biểu diễn (nghĩa rộng hơn).
- Original (thân mật): người lập dị, khác thường.
Cụm từ cố định (thân mật)
- "Numéro 100": chuồng tiêu, nhà vệ sinh (cách nói cũ, thân mật).
- Où est le numéro 100? (Chuồng tiêu ở đâu?)
- "Faire son numéro": thể hiện trò của mình, cư xử một cách giả tạo hoặc kịch tính để gây chú ý.
- Arrête de faire ton numéro! (Đừng diễn trò nữa!)
danh từ giống đực
- số
- Chambre numéro deuxphòng số hai
- Il habite au numéro sixnó ở số sáu (phòng, nhà)
- Numéro gagnantsố trúng giải
- Dernier numéro d'un journalsố báo mới nhất
- Appeler le numéro suivantgọi người có số tiếp theo
- (sân khấu) tiết mục
- Un numéro intéressantmột tiết mục hay
- (thân mật) người kỳ cục
- Quel numéro!một người kỳ cục quá!
- numéro 100(thân mật) chuồng tiêu
- numéro un(thân mật) số một
- L'ennemi numéro unkẻ thù số một
- tirer le bon numérođược số may