nommer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gọi tên, gọi là; đặt tên: Hành động đưa ra một cái tên để xác định một người, một vật, một khái niệm hoặc một nhóm.
- Chỉ tên, nêu tên: Hành động xác định một người hoặc vật cụ thể bằng cách nói tên của họ ra, thường trong một ngữ cảnh chính thức hoặc có tính chất buộc tội.
- Bổ nhiệm, chỉ định: Hành động chính thức trao một chức vụ, nhiệm vụ hoặc vai trò cho một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Gọi tên, đặt tên:
- Comment allez-vous nommer votre bébé ? (Bạn sẽ đặt tên cho em bé của mình là gì?)
- On nomme cette fleur "lys" en français. (Người ta gọi loài hoa này là "lys" trong tiếng Pháp.)
- Chỉ tên, nêu tên:
- Le témoin a refusé de nommer le coupable. (Nhân chứng đã từ chối chỉ tên kẻ có tội.)
- Nommez trois capitales européennes. (Hãy kể tên ba thủ đô châu Âu.)
- Bổ nhiệm, chỉ định:
- Le président a nommé un nouvel ambassadeur. (Tổng thống đã bổ nhiệm một đại sứ mới.)
- Elle a été nommée directrice du projet. (Cô ấy đã được chỉ định làm giám đốc dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être nommé(e): Được bổ nhiệm, được chỉ định (dạng bị động phổ biến).
- Il a été nommé ministre de l'Éducation. (Ông ấy đã được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Giáo dục.)
- Se nommer: Tự gọi tên mình là, tên là (dạng phản thân).
- Comment vous nommez-vous ? (Ông/Bà tên là gì?) - Je me nomme Pierre. (Tôi tên là Pierre.)
Biến thể và từ gần giống
- Nomination (danh từ giống cái): sự bổ nhiệm, sự chỉ định; sự đề cử.
- La nomination du nouveau directeur est attendue. (Việc bổ nhiệm giám đốc mới đang được chờ đợi.)
- Dénomination (danh từ giống cái): tên gọi, danh hiệu (thường cho sản phẩm, nhóm).
- La dénomination de ce médicament est complexe. (Tên gọi của loại thuốc này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Appeler: gọi, kêu (nghĩa rộng hơn, ít trang trọng hơn).
- Désigner: chỉ định, chỉ ra (nhấn mạnh vào việc lựa chọn hoặc trỏ tới).
- Baptiser: đặt tên (thường dùng cho người, trong nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương được thể hiện trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Nommer un chat un chat: Gọi đích danh sự vật, nói thẳng ra sự thật (tương đương "gọi spade a spade").
- Il faut nommer un chat un chat : cette entreprise est en faillite. (Phải gọi đích danh sự việc ra: công ty này đang phá sản.)
ngoại động từ
- gọi tên, gọi là; đặt tên; chỉ tên
- Nommer un corps chimique nouvellement découvertđặt tên một chất hóa học mới phát minh ra
- Ce que nous nommons amitiécái mà ta gọi là tình hữu nghị
- Nommer le coupablechỉ tên kẻ có tội
- bổ nhiệm, chỉ định
- Nommer quelqu'un à un postebổ nhiệm ai vào một chức vị
- Nommer quelqu'un son héritierchỉ định ai làm người thừa kế