nureyev
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nureyev là tên của một vũ công ballet nổi tiếng người Nga (Rudolf Nureyev, 1938–1993). Ông thường là bạn nhảy của danh ca Margot Fonteyn và đã đào tẩu sang Hoa Kỳ vào năm 1961. Từ này thường được dùng để chỉ danh tính, sự nghiệp hoặc phong cách của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Nureyev là một trong những vũ công ballet nam vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
- (Buổi biểu diễn có phần tri ân những cú nhảy biểu tượng của Nureyev.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nureyev" có thể được dùng như một biểu tượng cho tài năng, sự nổi loạn hoặc lòng dũng cảm trong nghệ thuật.
- His defection was a Nureyev-like act of artistic freedom. (Sự đào tẩu của anh ta là một hành động tự do nghệ thuật giống như Nureyev.)
Biến thể và từ gần giống
- Nureyev không có biến thể từ vựng; đây là tên riêng.
- Vũ công ballet: danh từ chung chỉ người múa ballet.
- Many young dancers dream of becoming the next Nureyev. (Nhiều vũ công trẻ mơ ước trở thành Nureyev tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
- Rudolf Nureyev: tên đầy đủ của nhân vật.
- Huyền thoại ballet: dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng như Nureyev.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Nureyev".
Thành ngữ liên quan
- "To be a Nureyev": (không chính thức) chỉ một người có tài năng xuất chúng hoặc dám phá vỡ quy tắc.
- In the world of dance, she is a Nureyev—bold and brilliant. (Trong thế giới khiêu vũ, cô ấy là một Nureyev—táo bạo và xuất sắc.)