nervy

/'nə:vi/
Học thuật
Thân thiện
nervy

A young gymnast performs a nervy routine on the balance beam.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Nóng nảy, dễ cáu, bực dọc: Chỉ trạng thái dễ bị kích động, khó chịu hoặc căng thẳng thần kinh.
    • Bồn chồn, lo lắng: Chỉ cảm giác không yên, lo âu, thường thể hiện qua cử chỉ.
    • Táo gan, trơ tráo (từ lóng): Chỉ sự liều lĩnh, thiếu tôn trọng hoặcliêm sỉ một cách đáng ngạc nhiên.
    • Mạnh mẽ, khí lực (thơ ca): Chỉ sự tràn đầy sinh lực, sức sống hoặc nghị lực.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự dễ cáu, bồn chồn:

    • She felt nervy before her big presentation. ( ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi thuyết trình quan trọng.)
    • His nervy temperament makes him argue over small things. (Tính khí nóng nảy khiến anh ấy tranh cãi những chuyện nhỏ.)
  • Chỉ sự táo gan, trơ tráo:

    • It was a nervy move to challenge the boss directly. (Đó một hành động táo gan khi thách thức sếp một cách trực tiếp.)
    • The nervy reporter asked the celebrity a very personal question. (Phóng viên trơ tráo đó đã hỏi người nổi tiếng một câu hỏi rất riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel nervy": cảm thấy lo lắng, bứt rứt.

    • I always feel nervy when waiting for exam results. (Tôi luôn cảm thấy bứt rứt khi chờ đợi kết quả thi.)
  • "a nervy performance": một màn trình diễn đầy can đảm hoặc liều lĩnh (thường trong thể thao hoặc biểu diễn).

    • The goalkeeper's nervy save won the match. (Pha cứu bóng đầy gan dạ của thủ môn đã giúp thắng trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve (n): dây thần kinh; sự can đảm.
  • Nervous (adj): thuộc về thần kinh; lo lắng, bồn chồn. (Từ này phổ biến ít mang sắc thái "trơ tráo" như "nervy").
  • Nerviness (n): sự bồn chồn; sự táo gan.
Từ đồng nghĩa
  • Anxious, jittery: lo lắng, bồn chồn.
  • Brash, cheeky: trơ tráo, hỗn xược.
  • Bold, daring: táo bạo, gan dạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nervy" tính từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "nerve") - To nerve oneself (for something): lấy can đảm, chuẩn bị tinh thần. - He nerved himself to ask for a promotion. (Anh ấy lấy can đảm để đề nghị tăng lương.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a nervy disposition: tính khí dễ bị kích động, nóng nảy.
    • Working in customer service is hard if you have a nervy disposition. (Làm việc trong dịch vụ khách hàng sẽ rất khó nếu bạn tính khí dễ nổi nóng.)
nervy

A young gymnast performs a nervy routine on the balance beam.

tính từ
  1. (thông tục) nóng nảy, dễ cáu, bực dọc
  2. giần giật (cử động); bồn chồn (vẻ)
  3. (từ lóng) táo gan; trơ tráo
  4. (từ lóng) khó chịu làm bực mình
  5. (thơ ca) mạnh mẽ, khí lực