nervi
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Nervi là tên của một kiến trúc sư người Ý, Pier Luigi Nervi (1891-1979), người tiên phong trong việc sử dụng bê tông cốt thép trong kiến trúc. Ông nổi tiếng với các thiết kế sáng tạo, kết hợp giữa kỹ thuật xây dựng và thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Nervi đã thiết kế nhiều công trình biểu tượng sử dụng bê tông cốt thép.)
- (Công trình của Nervi đã ảnh hưởng đáng kể đến kiến trúc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nervi's approach": cách tiếp cận của Nervi, thường được dùng để chỉ phong cách kiến trúc độc đáo của ông.
- Architects still study Nervi's approach to structural design. (Các kiến trúc sư vẫn nghiên cứu cách tiếp cận của Nervi về thiết kế kết cấu.)
- "Nervi's legacy": di sản của Nervi, đề cập đến ảnh hưởng lâu dài của ông trong lĩnh vực kiến trúc.
- Nervi's legacy lives on in modern stadiums and exhibition halls. (Di sản của Nervi vẫn tồn tại trong các sân vận động và nhà triển lãm hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nervian (tính từ, hiếm dùng): thuộc về hoặc liên quan đến Nervi hoặc phong cách của ông.
- The Nervian style emphasizes thin, lightweight concrete shells. (Phong cách Nervian nhấn mạnh vào các vỏ bê tông mỏng, nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Kiến trúc sư tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực kiến trúc.
- Nhà thiết kế kết cấu: chuyên gia về thiết kế kết cấu xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì "Nervi" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The Nervi touch" (thành ngữ không chính thức): đề cập đến sự tinh tế và sáng tạo trong thiết kế, đặc biệt là với bê tông cốt thép.
- The stadium has the Nervi touch, with its elegant, sweeping curves. (Sân vận động mang dấu ấn Nervi, với những đường cong thanh lịch, uyển chuyển.)